Máy mài CƯỜNG THỊNH – Giải pháp gia công chính xác (55 Sản phẩm)

Máy mài CƯỜNG THỊNH – Giải pháp gia công chính xác cho ngành cơ khí

Trọn bộ máy mài phẳng, tròn, vô tâm, CNC của Cường Thịnh – tối ưu cho gia công bề mặt, chi tiết trụ, lỗ và dao cụ với độ chính xác cao, năng suất ổn định.

Tổng quan và phân loại máy mài

Trong hoàn thiện cơ khí, máy mài giúp đạt dung sai và độ nhám bề mặt cao, tăng tuổi thọ chi tiết, rút ngắn thời gian gá đặt. Hệ danh mục của chúng tôi gồm 4 nhóm chính:

Máy mài phẳng

Chuyên mài bề mặt phẳng, mặt chuẩn khuôn, thép sau nhiệt luyện.

  • Kết cấu: thân gang đúc nguyên khối (Meehanite) giảm rung; ways phủ Turcite-B hạn ma sát; bàn máy dẫn hướng bi tuần hoàn.
  • Trục chính: ổ bi NSK/SKF độ chính xác cao; cân bằng đá mài động; dressing kim cương.
  • Vận hành: hành trình tự động X/Y; trục Z servo; hiển thị số DRO 2–3 trục.
  • Tiện ích: bàn từ vĩnh cửu/điện từ; tấm chắn nước & văng đá; bôi trơn tự động.

Xem danh mục Máy mài phẳng

 

Máy mài tròn

Mài trụ ngoài, mặt côn, vai bậc cho trục, chốt, bạc, piston, chày dập…

  • Bệ máy vững: center height tối ưu, chống rung khi mài trục dài.
  • Đầu đá/đầu chống tâm: góc xoay linh hoạt; bánh răng chính xác; live center chất lượng cao.
  • Chu trình mài: thô → tinh → ăn dao vi bước; plunge/through.
  • Tùy chọn: in-process gauge, thước quang, nắp che full-enclosure.

Xem danh mục Máy mài tròn

Máy mài vô tâm

Trung hòa giữa năng suất và độ lặp lại cho sản xuất hàng loạt chi tiết dạng trụ nhỏ.

  • Bàn dẫn chi tiết: work rest blade hợp kim; chỉnh nghiêng nhanh.
  • Hai bánh mài: đá mài & đá dẫn (regulating wheel) điều tốc vô cấp.
  • Chế độ: through-feed và in-feed cho chi tiết bậc.
  • Kiểm soát chất lượng: căn chỉnh tâm tựa, thiết bị đo kích thước trên máy.

Máy mài CNC

Điều khiển số, nhiều trục, lập trình linh hoạt cho biên dạng phức tạp, dao cụ, taper, ren, bậc.

  • Điều khiển: CNC Mitsubishi/Siemens/Fanuc; màn hình giao diện đồ họa.
  • Tính năng: mài nhiều mặt trong một lần gá; auto compensation; chu trình mài biên dạng.
  • Độ chính xác: vị trí lặp lại μm-level; độ nhám có thể đạt Ra ≤ 0.2 μm (tùy vật liệu & đá).
  • Tự động hóa: bàn từ điều khiển điện, thay đá nhanh, robot cấp phôi (tùy chọn).

Xem danh mục Máy mài CNC

Tính năng nổi bật của máy mài Cường Thịnh

  • Độ bền kết cấu: thân gang Meehanite, gân chịu lực tối ưu, giảm rung khi tải nặng.
  • Dẫn hướng & ma sát thấp: Turcite-B + cạo tay thủ công tại các bề mặt chuẩn, cho chuyển động êm.
  • Trục chính độ chính xác cao: ổ NSK/SKF, cân bằng động bánh mài, chống nhiệt tốt khi chạy lâu.
  • Hệ bôi trơn tự động: định lượng dầu đến từng điểm, kéo dài tuổi thọ ray/bi.
  • Làm mát & lọc: bơm tuần hoàn công suất phù hợp; lọc giấy/nam châm (tùy chọn) giữ sạch dung dịch.
  • An toàn & vệ sinh: ốp che chống văng đá, cảm biến cửa; khay hứng tiện vệ sinh.
  • Điện – điều khiển: tủ điện chuẩn công nghiệp, PLC; giao diện dễ dùng; lưu chương trình.
  • Tùy chọn mở rộng: bàn từ điện, đo kích thước trên máy, robot cấp phôi, nắp che full-enclosure.

Ứng dụng theo ngành

  • Khuôn mẫu: mài mặt chuẩn, chốt dẫn hướng, lòng khuôn sau nhiệt luyện.
  • Ô tô – xe máy: trục, bạc, piston, chốt, bánh răng.
  • Cơ khí chính xác: dao cụ, trục servo, chi tiết dụng cụ y tế.
  • Dập – cán: chày cối, con lăn, trục cán.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chíMáy mài phẳngMáy mài trònMáy mài vô tâmMáy mài CNC
Đối tượngMặt phẳng, khuônTrụ ngoài, côn, vaiTrụ nhỏ hàng loạtBiên dạng phức tạp/dao cụ
Năng suấtTrung bìnhTrung bình–CaoCao (through/in-feed)Cao (tự động hóa)
Mức tự độngCơ/Bán tự độngCơ/CNCCơ tự độngCNC đa trục
Độ linh hoạtCao với mặt phẳngCao với chi tiết trụChuyên biệtRất cao

Hướng dẫn lựa chọn máy mài phù hợp

  1. Xác định biên dạng chi tiết (phẳng/trụ/lỗ/dao cụ).
  2. Xác định dung sai & độ nhám mục tiêu (ví dụ: IT6–IT7; Ra ≤ 0.2–0.4 μm).
  3. Chọn mức tự động (cơ, bán tự động, CNC) theo sản lượng & tay nghề.
  4. Chọn option: bàn từ, đo kích thước, lọc làm mát, DRO, enclosure.
  5. Dự toán chi phí vận hành (đá mài, dressing, dung dịch, bảo dưỡng).

Quy trình tư vấn – triển khai tại Cường Thịnh

  1. Khảo sát nhu cầu: mẫu chi tiết, vật liệu, dung sai, sản lượng.
  2. Đề xuất cấu hình: máy + tùy chọn tối ưu chi phí/hiệu quả.
  3. Báo giá & demo: có thể test chi tiết mẫu (nếu cần).
  4. Lắp đặt – đào tạo: căn chỉnh, hướng dẫn vận hành, an toàn.
  5. Bảo hành – bảo trì: lịch nhắc định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật nhanh.

Chính sách bảo hành & dịch vụ

  • Bảo hành chính hãng theo từng model.
  • Hỗ trợ kỹ thuật qua hotline, video call, và đến tận nơi khi cần.
  • Vật tư tiêu hao (đá mài, dressing, dầu bôi trơn, bộ lọc) luôn sẵn kho.

Liên hệ tư vấn & báo giá

Gọi ngay 094.720.5005 hoặc xem từng danh mục:

Website: https://mayvannang.com • Email: sales@mayvannang.com

Máy mài phẳng NC YSD-730NC

Kết cấu máy. Thân đế bằng gang HT300, kết cấu có gân gia cường. Cụm bàn và đầu mài bố trí để thực hiện chuyển động trái/phải, trước/sau và nâng hạ.

Truyền động. Trục X chạy thủy lực; trục Y/Z dùng servo và vít me bi chính xác. Các bề mặt dẫn hướng được gia công, cạo rà để giảm ma sát.

Điều khiển chu trình. Màn hình cảm ứng TFT 15 inch hiển thị vị trí, chương trình, trạng thái và cảnh báo. Có chế độ tự động, chạy từng đoạn, chạy nhích, tiến từng bước và tạm dừng tiến dao.

Điều chỉnh trục chính. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ trục chính theo yêu cầu gia công; hệ thống bôi trơn hỗ trợ vận hành các cụm chuyển động.

Máy mài phẳng YSD-615AHD

Thân máy và cột máy. Các bộ phận chính bằng gang, có gân gia cường và xử lý giảm ứng suất. Kết cấu cột chuyển động trước/sau phục vụ điều chỉnh vị trí mài.

Trục chính và dẫn hướng. Trục chính dùng ổ chính xác; dẫn hướng có lớp chống mài mòn và được gia công, cạo rà. Bàn trái/phải sử dụng trạm thủy lực riêng.

Bôi trơn và bảo vệ. Bôi trơn tuần hoàn tự động cấp dầu cho dẫn hướng và vít me. Che chắn vùng chuyển động giúp hạn chế phoi và dung dịch xâm nhập.

Máy mài phẳng YSD-510AHD

Thân máy và cột máy. Các bộ phận chính bằng gang, có gân gia cường và xử lý giảm ứng suất. Kết cấu cột chuyển động trước/sau phục vụ điều chỉnh vị trí mài.

Trục chính và dẫn hướng. Trục chính dùng ổ chính xác; dẫn hướng có lớp chống mài mòn và được gia công, cạo rà. Bàn trái/phải sử dụng trạm thủy lực riêng.

Bôi trơn và bảo vệ. Bôi trơn tuần hoàn tự động cấp dầu cho dẫn hướng và vít me. Che chắn vùng chuyển động giúp hạn chế phoi và dung dịch xâm nhập.

Máy mài phẳng YSD-4080APS

Truyền động và phạm vi làm việc. Bàn trái/phải dẫn động thủy lực; chuyển động trước/sau và nâng hạ dẫn động servo. Hành trình từng trục và tải trọng bàn cần được đối chiếu với kích thước, khối lượng phôi khi lựa chọn máy.

Làm mát và bôi trơn. Hệ thống dung dịch làm mát vùng mài và bôi trơn tập trung tự động nằm trong phạm vi cung cấp. Tủ điện có bộ trao đổi nhiệt.

Giao diện vận hành. Máy được trang bị màn hình điều khiển và tay quay điện tử, thuận tiện cho thao tác thiết lập vị trí và thông số gia công.

Máy mài phẳng YSD-4080AHD

Kết cấu và dẫn hướng. Thân, bàn máy, ụ đầu và cột máy bằng gang, có gân tăng cứng. Dẫn hướng được cạo rà và phủ vật liệu chống mài mòn để hỗ trợ chuyển động ổn định.

Chuyển động bàn máy. Bàn máy chạy qua lại bằng hệ thống thủy lực độc lập. Cụm bàn trượt và đầu mài cho phép thiết lập lượng tiến phù hợp với từng bước gia công.

Chu trình mài tự động. Có thể cài đặt mài thô, mài tinh và số lượt chạy rà không ăn dao trên màn hình cảm ứng. Bôi trơn tự động theo chu kỳ phục vụ dẫn hướng và vít me.

Máy mài phẳng YSD-3060APS

Truyền động và phạm vi làm việc. Ba trục X/Y/Z dẫn động servo. Hành trình từng trục và tải trọng bàn cần được đối chiếu với kích thước, khối lượng phôi khi lựa chọn máy.

Làm mát và bôi trơn. Hệ thống dung dịch làm mát vùng mài và bôi trơn tập trung tự động nằm trong phạm vi cung cấp. Tủ điện có bộ trao đổi nhiệt.

Giao diện vận hành. Máy được trang bị màn hình điều khiển và tay quay điện tử, thuận tiện cho thao tác thiết lập vị trí và thông số gia công.

HOT

Máy mài phẳng YSD-3060AHD

Kết cấu và dẫn hướng. Thân, bàn máy, ụ đầu và cột máy bằng gang, có gân tăng cứng. Dẫn hướng được cạo rà và phủ vật liệu chống mài mòn để hỗ trợ chuyển động ổn định.

Chuyển động bàn máy. Bàn máy chạy qua lại bằng hệ thống thủy lực độc lập. Cụm bàn trượt và đầu mài cho phép thiết lập lượng tiến phù hợp với từng bước gia công.

Chu trình mài tự động. Có thể cài đặt mài thô, mài tinh và số lượt chạy rà không ăn dao trên màn hình cảm ứng. Bôi trơn tự động theo chu kỳ phục vụ dẫn hướng và vít me.

Máy mài phẳng NC YSD-525NC

Kết cấu máy. Thân đế bằng gang HT300, kết cấu có gân gia cường. Cụm bàn và đầu mài bố trí để thực hiện chuyển động trái/phải, trước/sau và nâng hạ.

Truyền động. Trục X chạy thủy lực; trục Y/Z dùng servo và vít me bi chính xác. Các bề mặt dẫn hướng được gia công, cạo rà để giảm ma sát.

Điều khiển chu trình. Màn hình cảm ứng TFT 15 inch hiển thị vị trí, chương trình, trạng thái và cảnh báo. Có chế độ tự động, chạy từng đoạn, chạy nhích, tiến từng bước và tạm dừng tiến dao.

Điều chỉnh trục chính. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ trục chính theo yêu cầu gia công; hệ thống bôi trơn hỗ trợ vận hành các cụm chuyển động.

Máy mài phẳng CNC YSD-525CNC

Hệ điều khiển. Danh mục linh kiện liệt kê hệ Syntec MA21, động cơ servo X 1,7 kW và servo Y/Z 1,1 kW. Cấu hình điều khiển được chốt theo đơn hàng.

Dẫn hướng và đo vị trí. Các trục được liệt kê sử dụng dẫn hướng tuyến tính, vít me bi và thước đo tuyến tính. Kết cấu này phục vụ điều khiển chuyển động chính xác.

Trang bị vận hành. Che chắn bán kín, làm mát và bôi trơn tập trung hỗ trợ quá trình vận hành và bảo dưỡng máy.

Máy mài phẳng YSD-520PLC

Điều khiển và thao tác. Cơ cấu tiến đầu mài hỗ trợ điều chỉnh lượng ăn dao nhỏ. Bàn thủy lực cho phép điều chỉnh tốc độ phục vụ chu trình gia công.

Kết cấu truyền động. Thân máy bằng gang HT300. Các trục sử dụng vít me và ổ đỡ theo cấu hình máy, kết hợp hệ thống bôi trơn tập trung.

Trang bị vận hành. Máy có hệ thống làm mát, đèn làm việc và che chắn bán kín. Hệ điều khiển cụ thể được xác nhận khi chốt cấu hình.

Máy mài phẳng YSD-520AH

Bàn máy và độ phẳng. Tài liệu công bố độ phẳng 0,003 mm trong vùng 200 × 450 mm. Việc nghiệm thu cần thống nhất điều kiện và phương pháp kiểm tra.

Truyền động. Trục X sử dụng đảo chiều điện tử không tiếp xúc. Trục Y có động cơ bước với chức năng nhớ theo danh mục cấu hình.

Trang bị đồng bộ. Có che chắn bán kín, bôi trơn tập trung, hệ thống làm mát và bàn từ vĩnh cửu mã 2045/2040.

Máy mài phẳng YSD-450PLC

Điều khiển và thao tác. Cơ cấu tiến đầu mài hỗ trợ điều chỉnh lượng ăn dao nhỏ. Bàn thủy lực cho phép điều chỉnh tốc độ phục vụ chu trình gia công.

Kết cấu truyền động. Thân máy bằng gang HT300. Các trục sử dụng vít me và ổ đỡ theo cấu hình máy, kết hợp hệ thống bôi trơn tập trung.

Trang bị vận hành. Máy có hệ thống làm mát, đèn làm việc và che chắn bán kín. Hệ điều khiển cụ thể được xác nhận khi chốt cấu hình.