Máy mài phẳng YSD-4080AHD

  • NH01059

Liên hệ

Kết cấu và dẫn hướng. Thân, bàn máy, ụ đầu và cột máy bằng gang, có gân tăng cứng. Dẫn hướng được cạo rà và phủ vật liệu chống mài mòn để hỗ trợ chuyển động ổn định.

Chuyển động bàn máy. Bàn máy chạy qua lại bằng hệ thống thủy lực độc lập. Cụm bàn trượt và đầu mài cho phép thiết lập lượng tiến phù hợp với từng bước gia công.

Chu trình mài tự động. Có thể cài đặt mài thô, mài tinh và số lượt chạy rà không ăn dao trên màn hình cảm ứng. Bôi trơn tự động theo chu kỳ phục vụ dẫn hướng và vít me.

YSD-4080AHD là máy mài phẳng tự động với bàn máy 800 × 400 mm. Máy kết hợp bàn chạy thủy lực, điều khiển tiến đầu mài và chu trình mài thô, mài tinh để phục vụ gia công bề mặt phẳng.

Đặc điểm nổi bật

Kết cấu và dẫn hướng. Thân, bàn máy, ụ đầu và cột máy bằng gang, có gân tăng cứng. Dẫn hướng được cạo rà và phủ vật liệu chống mài mòn để hỗ trợ chuyển động ổn định.

Chuyển động bàn máy. Bàn máy chạy qua lại bằng hệ thống thủy lực độc lập. Cụm bàn trượt và đầu mài cho phép thiết lập lượng tiến phù hợp với từng bước gia công.

Chu trình mài tự động. Có thể cài đặt mài thô, mài tinh và số lượt chạy rà không ăn dao trên màn hình cảm ứng. Bôi trơn tự động theo chu kỳ phục vụ dẫn hướng và vít me.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Kích thước bàn máy800 × 400 mm
Hành trình trái/phải tối đa900 mm
Hành trình trước/sau tối đa450 mm
Khoảng cách bàn đến tâm trục chính tối đa600 mm
Tải trọng phôi tối đa gồm bàn từ điện700 kg
Rãnh T — rộng × số rãnh14×3 mm×N
Truyền động bàn trái/phảiThủy lực tự động
Tốc độ bàn máy5-23 m/min
Tay quay trước/sau — mỗi vạch0.02 mm
Tay quay trước/sau — mỗi vòng5 mm
Vị trí tiến daoTại một đầu hoặc hai đầu hành trình
Lượng tiến trước/sau0.5—10 mm
Độ phân giải hiển thị đầu mài0.001 mm
Tốc độ nâng hạ nhanh150 mm/min
Chế độ tay quay điện tử×10 / ×1
Lượng tiến mỗi vòng tay quay theo chế độ0,1 / 0,01 mm
Lượng tiến nhỏ nhất theo chế độ0,01 / 0,001 mm
Cài đặt mài thô và tinhCài đặt số lượt và lượng ăn dao mài thô, mài tinh
Tiến dao khi mài ăn dao hướng kínhTiến ở một đầu hoặc cả hai đầu bàn
Tiến dao khi mài dọcTiến trước/sau hai giai đoạn
Số lượt chạy rà không ăn daoCài đặt theo yêu cầu
Chu trình gia côngTiến nhanh → mài thô → mài tinh → lùi về
Kích thước đá mài theo tài liệuØ355 × 127 × 40 mm
Tốc độ trục chính1450/1750 vòng/phút
Bôi trơnTự động, có kiểm tra mức dầu
Động cơ trục chính5.5 kW
Động cơ nâng hạServo xoay chiều
Động cơ thủy lực2.2 kW
Động cơ bơm nước180 w
Động cơ trước/sau80 W
Chiều cao máy2000 mm
Diện tích đặt máy3000 × 1600 mm
Khối lượng tịnh2800 kg
Nguồn điện380 V ±10%; 50/60 Hz ±2%
Công suất nguồn yêu cầu9 kW
Nhiệt độ môi trường0–40 °C
Độ ẩm tương đối35–90%, không ngưng tụ

Ứng dụng

Theo tài liệu hãng, máy có thể mài thép, gang và kim loại màu bằng chu vi đá mài, với đá và phương án gá phù hợp. Bàn từ dùng cho phôi phù hợp khả năng hút từ; các phôi khác cần gá cơ khí. Đồ gá chuyên dùng cho mặt góc hoặc hình dạng đặc biệt cần được xác nhận riêng.

Phụ kiện và cấu hình đi kèm

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Giá cân bằng đá mài1 bộ
Đá mài và mặt bích1 bộ
Dụng cụ sửa đá kim cương1 bộ
Trục cân bằng đá1 bộ
Đế chân và vít cân chỉnh1 bộ
Bộ cờ lê và hộp dụng cụ1 bộ
Bàn từ điện1 bộ
Dao cạo1 bộ

Phụ kiện tùy chọn

Bộ tách từ cho dung dịch làm mát.

Tài liệu bàn giao

Hướng dẫn vận hành; sơ đồ điện; giấy kiểm tra độ chính xác và nghiệm thu xuất xưởng.

Tư vấn và báo giá

Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng ysd-4080ahd. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.

Bình luận