
YSD-4080AHD là máy mài phẳng tự động với bàn máy 800 × 400 mm. Máy kết hợp bàn chạy thủy lực, điều khiển tiến đầu mài và chu trình mài thô, mài tinh để phục vụ gia công bề mặt phẳng.
Đặc điểm nổi bật
Kết cấu và dẫn hướng. Thân, bàn máy, ụ đầu và cột máy bằng gang, có gân tăng cứng. Dẫn hướng được cạo rà và phủ vật liệu chống mài mòn để hỗ trợ chuyển động ổn định.
Chuyển động bàn máy. Bàn máy chạy qua lại bằng hệ thống thủy lực độc lập. Cụm bàn trượt và đầu mài cho phép thiết lập lượng tiến phù hợp với từng bước gia công.
Chu trình mài tự động. Có thể cài đặt mài thô, mài tinh và số lượt chạy rà không ăn dao trên màn hình cảm ứng. Bôi trơn tự động theo chu kỳ phục vụ dẫn hướng và vít me.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 800 × 400 mm |
| Hành trình trái/phải tối đa | 900 mm |
| Hành trình trước/sau tối đa | 450 mm |
| Khoảng cách bàn đến tâm trục chính tối đa | 600 mm |
| Tải trọng phôi tối đa gồm bàn từ điện | 700 kg |
| Rãnh T — rộng × số rãnh | 14×3 mm×N |
| Truyền động bàn trái/phải | Thủy lực tự động |
| Tốc độ bàn máy | 5-23 m/min |
| Tay quay trước/sau — mỗi vạch | 0.02 mm |
| Tay quay trước/sau — mỗi vòng | 5 mm |
| Vị trí tiến dao | Tại một đầu hoặc hai đầu hành trình |
| Lượng tiến trước/sau | 0.5—10 mm |
| Độ phân giải hiển thị đầu mài | 0.001 mm |
| Tốc độ nâng hạ nhanh | 150 mm/min |
| Chế độ tay quay điện tử | ×10 / ×1 |
| Lượng tiến mỗi vòng tay quay theo chế độ | 0,1 / 0,01 mm |
| Lượng tiến nhỏ nhất theo chế độ | 0,01 / 0,001 mm |
| Cài đặt mài thô và tinh | Cài đặt số lượt và lượng ăn dao mài thô, mài tinh |
| Tiến dao khi mài ăn dao hướng kính | Tiến ở một đầu hoặc cả hai đầu bàn |
| Tiến dao khi mài dọc | Tiến trước/sau hai giai đoạn |
| Số lượt chạy rà không ăn dao | Cài đặt theo yêu cầu |
| Chu trình gia công | Tiến nhanh → mài thô → mài tinh → lùi về |
| Kích thước đá mài theo tài liệu | Ø355 × 127 × 40 mm |
| Tốc độ trục chính | 1450/1750 vòng/phút |
| Bôi trơn | Tự động, có kiểm tra mức dầu |
| Động cơ trục chính | 5.5 kW |
| Động cơ nâng hạ | Servo xoay chiều |
| Động cơ thủy lực | 2.2 kW |
| Động cơ bơm nước | 180 w |
| Động cơ trước/sau | 80 W |
| Chiều cao máy | 2000 mm |
| Diện tích đặt máy | 3000 × 1600 mm |
| Khối lượng tịnh | 2800 kg |
| Nguồn điện | 380 V ±10%; 50/60 Hz ±2% |
| Công suất nguồn yêu cầu | 9 kW |
| Nhiệt độ môi trường | 0–40 °C |
| Độ ẩm tương đối | 35–90%, không ngưng tụ |
Ứng dụng
Theo tài liệu hãng, máy có thể mài thép, gang và kim loại màu bằng chu vi đá mài, với đá và phương án gá phù hợp. Bàn từ dùng cho phôi phù hợp khả năng hút từ; các phôi khác cần gá cơ khí. Đồ gá chuyên dùng cho mặt góc hoặc hình dạng đặc biệt cần được xác nhận riêng.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm

| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Giá cân bằng đá mài | 1 bộ |
| Đá mài và mặt bích | 1 bộ |
| Dụng cụ sửa đá kim cương | 1 bộ |
| Trục cân bằng đá | 1 bộ |
| Đế chân và vít cân chỉnh | 1 bộ |
| Bộ cờ lê và hộp dụng cụ | 1 bộ |
| Bàn từ điện | 1 bộ |
| Dao cạo | 1 bộ |
Phụ kiện tùy chọn
Bộ tách từ cho dung dịch làm mát.
Tài liệu bàn giao
Hướng dẫn vận hành; sơ đồ điện; giấy kiểm tra độ chính xác và nghiệm thu xuất xưởng.
Tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng ysd-4080ahd. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.
sales@mayvannang.com

