
YSD-50120NC có kết cấu tổng thể dạng chữ T, bàn máy 500 × 1.200 theo bảng thông số và hành trình X 1.280. Máy phục vụ các nhu cầu mài phẳng trong gia công cơ khí, khuôn và linh kiện, với điều khiển Syntec và servo cho chuyển động Y/Z.
Đặc điểm nổi bật
Kết cấu máy. Thân đế bằng gang HT300, kết cấu có gân gia cường. Cụm bàn và đầu mài bố trí để thực hiện chuyển động trái/phải, trước/sau và nâng hạ.
Truyền động. Trục X chạy thủy lực; trục Y/Z dùng servo và vít me bi chính xác. Các bề mặt dẫn hướng được gia công, cạo rà để giảm ma sát.
Điều khiển chu trình. Màn hình cảm ứng TFT 15 inch hiển thị vị trí, chương trình, trạng thái và cảnh báo. Có chế độ tự động, chạy từng đoạn, chạy nhích, tiến từng bước và tạm dừng tiến dao.
Điều chỉnh trục chính. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ trục chính theo yêu cầu gia công; hệ thống bôi trơn hỗ trợ vận hành các cụm chuyển động.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 500 × 1.200; xác nhận đơn vị mm |
| Tải trọng bàn | 700; xác nhận đơn vị kg |
| Quy cách rãnh T theo hãng | 3 × 18 × 80; xác nhận đơn vị và thứ tự |
| Hành trình X/Y/Z | 1.280 / 550 / 550; xác nhận đơn vị mm |
| Khoảng cách đầu trục đến bàn | 100–600; xác nhận đơn vị mm |
| Độ côn đầu trục | 1:5 |
| Quy cách mặt bích | 1:5 / Ø20–40; xác nhận cấu hình |
| Tốc độ trục chính theo mô tả | 1.450 vòng/phút |
| Động cơ X/Y/Z theo bảng | 2,2 / 1,1 / 1,8; xác nhận đơn vị kW |
| Động cơ trục chính theo bảng | 7,5 (10 HP); xác nhận đơn vị kW |
| Chạy nhanh X/Y/Z | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Độ phân giải nhỏ nhất | 1 µm |
| Đơn vị lập trình Z | 0,001 mm |
| Phạm vi lập trình Z | 0,1–99 mm |
| Đơn vị lập trình Y | 0,1 mm |
| Phạm vi lập trình vị trí Y | 0,1–400 mm |
| Lượng tiến điều chỉnh | 0,1–12 mm |
| Màn hình | TFT cảm ứng 15 inch |
| Nguồn điện | 3 pha 380 V ±10%, 50 Hz |
| Công suất nguồn | 15 kVA |
| Kích thước máy theo bảng | 2.200 × 2.300 × 2.800; xác nhận đơn vị mm |
| Khối lượng máy | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Dầu thủy lực chuẩn bị | 160 lít dầu chống mài mòn số 46 |
Ứng dụng
Máy phục vụ mài phẳng và các bề mặt cần gia công theo đồ gá phù hợp. Khi yêu cầu mài mặt góc, rãnh hoặc chi tiết có hình dạng đặc biệt, cần xác nhận phương án gá, đá mài và hành trình thực tế. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, vật liệu, độ cứng, dung sai và sản lượng để lựa chọn cấu hình.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm

| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Hệ điều khiển Syntec | Theo cấu hình |
| Đèn chiếu sáng | 1 bộ |
| Bộ lục giác và tua vít | 1 bộ |
| Bôi trơn tự động | 1 hệ thống |
| Bộ kê song song | 1 bộ |
| Hồ sơ kỹ thuật và danh mục đóng gói | 1 bộ |
| Giấy chứng nhận phù hợp | 1 bản |
| Hướng dẫn hệ điều khiển | 1 bộ |
Phụ kiện tùy chọn
Phụ kiện tùy chọn được tư vấn và xác nhận riêng theo yêu cầu gia công; không mặc định nằm trong phạm vi cung cấp tiêu chuẩn.
Tài liệu bàn giao
Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng; phiếu kiểm tra độ chính xác xuất xưởng.
Điều kiện lắp đặt
Để duy trì độ chính xác, hãng khuyến nghị môi trường 17–25 °C, biến động không quá ±2 °C trong 24 giờ; độ ẩm vận hành liên tục không quá 75% và không ngưng tụ. Bố trí máy tránh nguồn rung, nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Nền móng, tiếp địa và khoảng trống bảo dưỡng cần được thống nhất theo bản vẽ lắp đặt.
Tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng nc ysd-50120nc. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.
sales@mayvannang.com

