
YSD-615AHD có bàn máy 600 × 1.500 mm, phục vụ mài phẳng và gia công các bề mặt theo phương án gá phù hợp. Bàn máy chạy thủy lực kết hợp cơ cấu tiến trước/sau và nâng hạ đầu mài.
Đặc điểm nổi bật
Thân máy và cột máy. Các bộ phận chính bằng gang, có gân gia cường và xử lý giảm ứng suất. Kết cấu cột chuyển động trước/sau phục vụ điều chỉnh vị trí mài.
Trục chính và dẫn hướng. Trục chính dùng ổ chính xác; dẫn hướng có lớp chống mài mòn và được gia công, cạo rà. Bàn trái/phải sử dụng trạm thủy lực riêng.
Bôi trơn và bảo vệ. Bôi trơn tuần hoàn tự động cấp dầu cho dẫn hướng và vít me. Che chắn vùng chuyển động giúp hạn chế phoi và dung dịch xâm nhập.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Kích thước bàn máy | 600×1500 mm |
| Hành trình trái/phải tối đa | 1530 mm |
| Hành trình trước/sau tối đa | 600 mm |
| Khoảng cách bàn đến tâm trục chính tối đa | 580 mm |
| Tải trọng bàn/phôi tối đa | 1200 kg |
| Rãnh T — rộng × số rãnh | 16 mm×3 |
| Tốc độ bàn máy | 5–25m/min |
| Tay quay trước/sau — mỗi vạch | 0.02 mm |
| Tay quay trước/sau — mỗi vòng | 5 mm |
| Lượng tiến tự động trước/sau | 0.5–12 mm |
| Chạy nhanh trước/sau ở 50 Hz | 1250 mm/min |
| Chạy nhanh trước/sau ở 60 Hz | 1500 mm/min |
| Đá mài — đường kính ngoài × rộng × lỗ | Ø355 mm×20–40ר127 mm |
| Tốc độ trục chính ở 50 Hz | 1450 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính ở 60 Hz | 1740 vòng/phút |
| Tay quay nâng hạ — mỗi vạch | 0.002 mm |
| Tay quay nâng hạ — mỗi vòng | 0.5 mm |
| Lượng tiến tự động đầu mài | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Chạy nhanh nâng hạ | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Động cơ trục chính | 11 kW |
| Động cơ nâng hạ | 1.5 kW |
| Động cơ thủy lực | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Động cơ bơm nước | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
| Động cơ trước/sau | 1.2 kW |
| Chiều cao máy | 2600 mm |
| Diện tích đặt máy | 4900 mm×2300 mm |
| Khối lượng tịnh | 7000 kg |
| Khối lượng cả bì | 8000 kg |
| Nguồn điện | 380 V ±10%; 50/60 Hz ±2% |
| Dòng điện đầy tải theo tài liệu | 20 A |
| Nhiệt độ môi trường | 0–40 °C |
| Độ ẩm tương đối | 35–90%, không ngưng tụ |
| Công suất nguồn yêu cầu | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
Ứng dụng
Theo tài liệu hãng, máy có thể mài thép, gang và kim loại màu bằng chu vi đá mài, với đá và phương án gá phù hợp. Bàn từ dùng cho phôi phù hợp khả năng hút từ; các phôi khác cần gá cơ khí. Đồ gá chuyên dùng cho mặt góc hoặc hình dạng đặc biệt cần được xác nhận riêng.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm

| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Giá cân bằng đá mài | 1 bộ |
| Đá mài và mặt bích | 1 bộ |
| Dụng cụ sửa đá kim cương | 1 bộ |
| Trục cân bằng đá | 1 bộ |
| Đế chân và vít cân chỉnh | 1 bộ |
| Bộ cờ lê | 1 bộ |
| Hộp dụng cụ | 1 bộ |
| Bàn từ điện 600 × 1.500 mm | 1 bộ |
Phụ kiện tùy chọn
Bộ tách từ; hệ thống lọc giấy cho dung dịch làm mát.
Tài liệu bàn giao
Hướng dẫn vận hành; sơ đồ điện; danh mục chi tiết máy; chứng nhận kiểm tra độ chính xác và nghiệm thu xuất xưởng.
Tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng ysd-615ahd. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.
sales@mayvannang.com

