Máy mài phẳng YSD-615AHD

  • NH01062

Liên hệ

Thân máy và cột máy. Các bộ phận chính bằng gang, có gân gia cường và xử lý giảm ứng suất. Kết cấu cột chuyển động trước/sau phục vụ điều chỉnh vị trí mài.

Trục chính và dẫn hướng. Trục chính dùng ổ chính xác; dẫn hướng có lớp chống mài mòn và được gia công, cạo rà. Bàn trái/phải sử dụng trạm thủy lực riêng.

Bôi trơn và bảo vệ. Bôi trơn tuần hoàn tự động cấp dầu cho dẫn hướng và vít me. Che chắn vùng chuyển động giúp hạn chế phoi và dung dịch xâm nhập.

YSD-615AHD có bàn máy 600 × 1.500 mm, phục vụ mài phẳng và gia công các bề mặt theo phương án gá phù hợp. Bàn máy chạy thủy lực kết hợp cơ cấu tiến trước/sau và nâng hạ đầu mài.

Đặc điểm nổi bật

Thân máy và cột máy. Các bộ phận chính bằng gang, có gân gia cường và xử lý giảm ứng suất. Kết cấu cột chuyển động trước/sau phục vụ điều chỉnh vị trí mài.

Trục chính và dẫn hướng. Trục chính dùng ổ chính xác; dẫn hướng có lớp chống mài mòn và được gia công, cạo rà. Bàn trái/phải sử dụng trạm thủy lực riêng.

Bôi trơn và bảo vệ. Bôi trơn tuần hoàn tự động cấp dầu cho dẫn hướng và vít me. Che chắn vùng chuyển động giúp hạn chế phoi và dung dịch xâm nhập.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Kích thước bàn máy600×1500 mm
Hành trình trái/phải tối đa1530 mm
Hành trình trước/sau tối đa600 mm
Khoảng cách bàn đến tâm trục chính tối đa580 mm
Tải trọng bàn/phôi tối đa1200 kg
Rãnh T — rộng × số rãnh16 mm×3
Tốc độ bàn máy5–25m/min
Tay quay trước/sau — mỗi vạch0.02 mm
Tay quay trước/sau — mỗi vòng5 mm
Lượng tiến tự động trước/sau0.5–12 mm
Chạy nhanh trước/sau ở 50 Hz1250 mm/min
Chạy nhanh trước/sau ở 60 Hz1500 mm/min
Đá mài — đường kính ngoài × rộng × lỗØ355 mm×20–40ר127 mm
Tốc độ trục chính ở 50 Hz1450 vòng/phút
Tốc độ trục chính ở 60 Hz1740 vòng/phút
Tay quay nâng hạ — mỗi vạch0.002 mm
Tay quay nâng hạ — mỗi vòng0.5 mm
Lượng tiến tự động đầu màiXác nhận theo cấu hình đặt hàng
Chạy nhanh nâng hạXác nhận theo cấu hình đặt hàng
Động cơ trục chính11 kW
Động cơ nâng hạ1.5 kW
Động cơ thủy lựcXác nhận theo cấu hình đặt hàng
Động cơ bơm nướcXác nhận theo cấu hình đặt hàng
Động cơ trước/sau1.2 kW
Chiều cao máy2600 mm
Diện tích đặt máy4900 mm×2300 mm
Khối lượng tịnh7000 kg
Khối lượng cả bì8000 kg
Nguồn điện380 V ±10%; 50/60 Hz ±2%
Dòng điện đầy tải theo tài liệu20 A
Nhiệt độ môi trường0–40 °C
Độ ẩm tương đối35–90%, không ngưng tụ
Công suất nguồn yêu cầuXác nhận theo cấu hình đặt hàng

Ứng dụng

Theo tài liệu hãng, máy có thể mài thép, gang và kim loại màu bằng chu vi đá mài, với đá và phương án gá phù hợp. Bàn từ dùng cho phôi phù hợp khả năng hút từ; các phôi khác cần gá cơ khí. Đồ gá chuyên dùng cho mặt góc hoặc hình dạng đặc biệt cần được xác nhận riêng.

Phụ kiện và cấu hình đi kèm

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Giá cân bằng đá mài1 bộ
Đá mài và mặt bích1 bộ
Dụng cụ sửa đá kim cương1 bộ
Trục cân bằng đá1 bộ
Đế chân và vít cân chỉnh1 bộ
Bộ cờ lê1 bộ
Hộp dụng cụ1 bộ
Bàn từ điện 600 × 1.500 mm1 bộ

Phụ kiện tùy chọn

Bộ tách từ; hệ thống lọc giấy cho dung dịch làm mát.

Tài liệu bàn giao

Hướng dẫn vận hành; sơ đồ điện; danh mục chi tiết máy; chứng nhận kiểm tra độ chính xác và nghiệm thu xuất xưởng.

Tư vấn và báo giá

Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng ysd-615ahd. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.

Bình luận