Máy mài phẳng NC YSD-525NC

  • NH01056

Liên hệ

Kết cấu máy. Thân đế bằng gang HT300, kết cấu có gân gia cường. Cụm bàn và đầu mài bố trí để thực hiện chuyển động trái/phải, trước/sau và nâng hạ.

Truyền động. Trục X chạy thủy lực; trục Y/Z dùng servo và vít me bi chính xác. Các bề mặt dẫn hướng được gia công, cạo rà để giảm ma sát.

Điều khiển chu trình. Màn hình cảm ứng TFT 15 inch hiển thị vị trí, chương trình, trạng thái và cảnh báo. Có chế độ tự động, chạy từng đoạn, chạy nhích, tiến từng bước và tạm dừng tiến dao.

Điều chỉnh trục chính. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ trục chính theo yêu cầu gia công; hệ thống bôi trơn hỗ trợ vận hành các cụm chuyển động.

YSD-525NC có bàn máy 250 × 500 mm, tải trọng bàn 200 kg và dải tốc độ trục chính 400–2.800 vòng/phút. Hệ điều khiển Syntec kết hợp servo Y/Z và bàn X thủy lực, phù hợp công việc mài phẳng và chi tiết khuôn.

Đặc điểm nổi bật

Kết cấu máy. Thân đế bằng gang HT300, kết cấu có gân gia cường. Cụm bàn và đầu mài bố trí để thực hiện chuyển động trái/phải, trước/sau và nâng hạ.

Truyền động. Trục X chạy thủy lực; trục Y/Z dùng servo và vít me bi chính xác. Các bề mặt dẫn hướng được gia công, cạo rà để giảm ma sát.

Điều khiển chu trình. Màn hình cảm ứng TFT 15 inch hiển thị vị trí, chương trình, trạng thái và cảnh báo. Có chế độ tự động, chạy từng đoạn, chạy nhích, tiến từng bước và tạm dừng tiến dao.

Điều chỉnh trục chính. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ trục chính theo yêu cầu gia công; hệ thống bôi trơn hỗ trợ vận hành các cụm chuyển động.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Kích thước bàn máy250 × 500 mm
Tải trọng bàn200 kg
Kích thước rãnh T16 × 25 mm
Hành trình X550 mm
Hành trình Y280 mm
Hành trình Z450 mm
Khoảng cách trục chính đến bàn500 mm
Độ côn đầu trục1:5
Quy cách mặt bích theo hãng1:5 / 6 mm–20 mm
Dải tốc độ trục chính400–2800 vòng/phút
Hệ điều khiểnTaiwan Syntec
Động cơ thủy lực X1.1 kW
Động cơ YSyntec 1.1 kW
Động cơ ZSyntec 1.1 kW
Động cơ trục chínhTatung/Yongyuan 2.2 kW
Tốc độ tiến cắt12 m/min
Chạy nhanh X25 m/min
Chạy nhanh Y/Z12 m/min
Kích thước máy2300 × 1800 × 1900 mm
Khối lượng máyKhoảng 2 tấn
Nguồn điện3 pha 380 V ±10%, 50 Hz
Công suất nguồn15 kVA
Độ phân giải nhỏ nhất1 µm
Đơn vị lập trình Z và Y0,001 mm
Phạm vi lập trình Z0,1–99 mm
Phạm vi lập trình Y0,1–25 mm
Lượng tiến có thể điều chỉnh0,001–12 mm
Dầu thủy lực chuẩn bị120 lít dầu chống mài mòn số 32

Ứng dụng

Máy phục vụ mài phẳng và các bề mặt cần gia công theo đồ gá phù hợp. Khi yêu cầu mài mặt góc, rãnh hoặc chi tiết có hình dạng đặc biệt, cần xác nhận phương án gá, đá mài và hành trình thực tế. Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, vật liệu, độ cứng, dung sai và sản lượng để lựa chọn cấu hình.

Phụ kiện và cấu hình đi kèm

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Hệ điều khiển SyntecTheo cấu hình
Đèn chiếu sáng1 bộ
Bộ lục giác và tua vít1 bộ
Bôi trơn tự động1 hệ thống
Bộ kê song song1 bộ
Hồ sơ kỹ thuật và danh mục đóng gói1 bộ
Giấy chứng nhận phù hợp1 bản
Hướng dẫn hệ điều khiển1 bộ
Hệ thống làm mát1 hệ thống

Phụ kiện tùy chọn

Bộ tách từ; hệ thống lọc giấy. Giá và cấu hình được báo riêng.

Tài liệu bàn giao

Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng; phiếu kiểm tra độ chính xác xuất xưởng.

Điều kiện lắp đặt

Để duy trì độ chính xác, hãng khuyến nghị môi trường 17–25 °C, biến động không quá ±2 °C trong 24 giờ; độ ẩm vận hành liên tục không quá 75% và không ngưng tụ. Bố trí máy tránh nguồn rung, nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Nền móng, tiếp địa và khoảng trống bảo dưỡng cần được thống nhất theo bản vẽ lắp đặt.

Tư vấn và báo giá

Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng nc ysd-525nc. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.

Bình luận