VMC850 – Trung tâm gia công CNC đứng (Vertical Machining Center)

1. Tổng quan sản phẩm
VMC850 là dòng trung tâm gia công CNC đứng cỡ trung–lớn, nổi bật với hành trình trục X lên tới 800 mm, bàn máy chịu tải cao và kết cấu băng máy đúc cứng vững. Máy phù hợp cho gia công khuôn mẫu, chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp yêu cầu độ ổn định và độ chính xác cao trong sản xuất liên tục.
VMC850 được trang bị hệ điều khiển FANUC, hệ dẫn hướng và vít me bi chất lượng cao, trục chính nhiều tùy chọn tốc độ, đáp ứng tốt cả gia công thô lẫn tinh.
2. Ưu điểm nổi bật
Băng máy cứng vững, trọng lượng lớn giúp giảm rung khi cắt nặng
Bàn máy kích thước lớn, tải trọng lên tới 400 kg
Trục chính đa tùy chọn tốc độ (8.000–12.000 vòng/phút)
Hệ điều khiển FANUC Oi-MF Plus, vận hành ổn định, dễ lập trình
Ray dẫn hướng & vít me bi PMI/HIWIN, độ chính xác và tuổi thọ cao
Che chắn kín toàn bộ, đảm bảo an toàn và môi trường sản xuất sạch sẽ
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số bàn máy
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước bàn làm việc | 500 × 1000 mm |
| Tải trọng tối đa trên bàn | 400 kg |
Phạm vi gia công
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hành trình trục X | 800 mm |
| Hành trình trục Y | 500 mm |
| Hành trình trục Z | 500 mm |
| Khoảng cách từ bàn đến mũi trục chính | 110 – 610 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray dẫn hướng | 524 mm |
Trục chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu trục chính | Truyền động trực tiếp / Dây đai |
| Tốc độ trục chính | 8.000 / 10.000 / 12.000 vòng/phút |
| Công suất động cơ trục chính | 7.5 / 11 kW |
| Thương hiệu trục chính | Kenturn |
Trục X / Y / Z
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tốc độ chạy nhanh X/Y/Z | 48 / 48 / 36 m/phút |
| Tốc độ chạy dao X/Y/Z | 1 – 10.000 mm/phút |
| Công suất động cơ X/Y/Z | ≥1.4 / 1.4 / 3 kW (trục Z có phanh) |
| Mô-men xoắn X/Y/Z | 20 / 20 / 20 N·m (trục Z có phanh) |
Độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác định vị | ±0.005 mm |
| Độ lặp lại vị trí | ±0.003 mm |
Trọng lượng & nguồn điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Trọng lượng máy | 5.000 kg |
| Nguồn điện | 3 pha – AC 380V, 50Hz ±5% |
4. Cấu hình tiêu chuẩn
| STT | Hạng mục | Nhà cung cấp / Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Hệ điều khiển CNC | FANUC Oi-MF Plus |
| 2 | Động cơ trục chính | FANUC |
| 3 | Động cơ servo X/Y/Z | FANUC |
| 4 | Vít me bi X/Y/Z | PMI / HIWIN |
| 5 | Ổ đỡ vít me | NSK |
| 6 | Ray dẫn hướng X/Y/Z | PMI / HIWIN |
| 7 | Trục chính | Kenturn |
| 8 | Dây đai răng đồng bộ | UNITTA |
| 9 | Hệ thống thay dao tự động (ATC) | OKADA / Detron |
| 10 | Đèn làm việc | Tiêu chuẩn |
| 11 | Hệ thống làm sạch côn trục chính | Tiêu chuẩn |
| 12 | Hệ thống rửa & làm mát máy | Tiêu chuẩn |
| 13 | Đế máy & bu lông cân chỉnh | Tiêu chuẩn |
| 14 | Bôi trơn tự động tập trung | Tiêu chuẩn |
| 15 | Che chắn kín toàn bộ máy | Tiêu chuẩn |
| 16 | Đèn báo 3 màu | Tiêu chuẩn |
| 17 | Điều hòa tủ điện | Tiêu chuẩn |
| 18 | Thiết bị điện | Schneider |
| 19 | Hệ thống khí nén | SMC / FESTO |
5. Ứng dụng
Gia công khuôn mẫu nhựa, khuôn dập
Gia công chi tiết cơ khí chính xác
Linh kiện ô tô – xe máy
Gia công nhôm, thép, thép hợp kim, inox
6. Kết luận
VMC850 là lựa chọn tối ưu cho các xưởng và nhà máy cần:
Hành trình lớn – bàn tải nặng
Độ chính xác cao – vận hành ổn định
Phù hợp sản xuất liên tục và gia công khuôn
sales@mayvannang.com
