VMCH1890 – Trung tâm gia công CNC đứng tải nặng cỡ lớn (Heavy-Duty Vertical Machining Center)

1. Tổng quan sản phẩm
VMCH1890 là trung tâm gia công CNC đứng hạng nặng – bàn lớn, được thiết kế cho các bài toán gia công chi tiết kích thước lớn, tải trọng nặng và cắt gọt cường độ cao.
Với bàn máy 900 × 2000 mm, tải trọng lên tới 2.000 kg và trục chính BT50 công suất cao, VMCH1890 đáp ứng tốt các yêu cầu gia công khuôn lớn, kết cấu thép, bệ máy, chi tiết công nghiệp nặng trong môi trường sản xuất liên tục.
Máy chú trọng vào độ cứng vững tổng thể, độ ổn định nhiệt và độ chính xác lâu dài, phù hợp cho các nhà máy cơ khí quy mô vừa và lớn.
2. Ưu điểm nổi bật
Bàn máy siêu lớn 900 × 2000 mm, tải trọng tối đa 2.000 kg
Hành trình X/Y/Z 1800/900/800 mm, gia công linh hoạt chi tiết dài và cao
Trục chính BT50 – công suất 15 / 18.5 kW, tối ưu cho cắt nặng
Kết cấu băng máy đúc nguyên khối, trọng lượng máy ~14 tấn, chống rung vượt trội
Ray dẫn hướng & vít me bi PMI/HIWIN, độ bền và độ chính xác cao
Hệ điều khiển FANUC 0i-MF Plus + AICC2, xử lý bề mặt mượt, ổn định
Che chắn kín toàn bộ, an toàn và thân thiện môi trường xưởng
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VMCH1890
Bàn máy
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước bàn làm việc | 900 × 2000 mm |
| Tải trọng tối đa trên bàn | 2.000 kg |
| Chiều rộng rãnh T | 22 mm |
| Khoảng cách rãnh T | 125 mm |
| Số lượng rãnh T | 7 |
Phạm vi gia công
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hành trình trục X | 1800 mm |
| Hành trình trục Y | 900 mm |
| Hành trình trục Z | 800 mm |
| Khoảng cách từ bàn đến mũi trục chính | 150 – 950 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray dẫn hướng | 965 mm |
Trục chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu trục chính | Truyền động trực tiếp / Dây đai |
| Tốc độ trục chính | 6.000 / 8.000 vòng/phút |
| Công suất động cơ trục chính | 15 / 18.5 kW |
| Côn trục chính | BT50 |
| Thương hiệu trục chính | Kenturn |
Trục X / Y / Z
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tốc độ chạy nhanh X/Y/Z | 20 / 20 / 20 m/phút |
| Tốc độ chạy dao X/Y/Z | 1 – 10.000 mm/phút |
| Công suất động cơ X/Y/Z | ≥3 / 3 / 3 kW (trục Z có phanh) |
| Mô-men xoắn X/Y/Z | 27 / 27 / 27 N·m (trục Z có phanh) |
Độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác định vị | ±0.008 mm |
| Độ lặp lại vị trí | ±0.003 mm |
Kích thước & trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước máy (D × R × C) | 4900 × 3260 × 3000 mm |
| Trọng lượng máy | 14.000 kg |
Nguồn điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | 3 pha – AC 380V, 50Hz ±5% |
4. Cấu hình tiêu chuẩn
| STT | Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Hệ điều khiển CNC | FANUC 0i-MF Plus |
| 2 | Chức năng gia công tốc độ cao | AICC2 |
| 3 | Vít me bi X/Y/Z | PMI / HIWIN |
| 4 | Ray dẫn hướng X/Y/Z | PMI / HIWIN |
| 5 | Trục chính | Kenturn |
| 6 | Côn trục chính | BT50 |
| 7 | Hệ thống thay dao tự động | 24 dao (ATC) |
| 8 | Băng tải phoi | Tiêu chuẩn |
| 9 | Súng khí | Tiêu chuẩn |
| 10 | Hệ thống làm mát & tuần hoàn dung dịch | Tiêu chuẩn |
| 11 | Hệ thống khí nén Airtec | Tiêu chuẩn |
| 12 | Che chắn kín toàn bộ máy | Tiêu chuẩn |
| 13 | Đèn LED chiếu sáng | Tiêu chuẩn |
| 14 | Cửa an toàn | Tiêu chuẩn |
| 15 | Đóng gói đi biển | Tiêu chuẩn |
| 16 | Bảo hành | 12 tháng |
5. Ứng dụng tiêu biểu
Gia công khuôn nhựa, khuôn dập cỡ lớn
Gia công bệ máy, thân máy, kết cấu thép
Gia công chi tiết cơ khí tải nặng
Phù hợp xưởng gia công cắt nặng, sản xuất liên tục
6. Kết luận
VMCH1890 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần:
Trung tâm gia công CNC đứng tải nặng – bàn siêu lớn
Trục chính BT50 – công suất cao
Độ cứng vững, độ ổn định và độ chính xác lâu dài
sales@mayvannang.com
