VMC640 – Trung tâm gia công CNC đứng (Vertical Machining Center)

1. Tổng quan sản phẩm
VMC640 là dòng trung tâm gia công CNC đứng cỡ trung, thiết kế nhỏ gọn nhưng có độ cứng vững cao, phù hợp cho gia công chính xác các chi tiết khuôn mẫu, cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp và chi tiết kim loại vừa & nhỏ.
Máy sử dụng kết cấu băng máy đúc nguyên khối, trục chính tốc độ cao, hệ dẫn hướng và vít me bi chính xác, đáp ứng tốt cả gia công thô lẫn gia công tinh, vận hành ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
2. Đặc điểm nổi bật
Kết cấu cứng vững, trọng lượng máy lớn giúp giảm rung khi cắt
Trục chính tốc độ cao, tùy chọn truyền động trực tiếp hoặc dây đai
Hệ điều khiển FANUC 0i-MF Plus, hỗ trợ AICC2 – gia công tốc độ cao, biên dạng phức tạp
Thay dao tự động 24 dao (ATC), nâng cao năng suất
Hệ dẫn hướng tuyến tính & vít me bi PMI/HIWIN, độ chính xác và độ bền cao
Che chắn kín hoàn toàn, đảm bảo an toàn và môi trường làm việc sạch sẽ
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số gia công & kết cấu
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước bàn làm việc | 700 × 420 mm |
| Tải trọng tối đa trên bàn | 300 kg |
| Hành trình trục X / Y / Z | 600 / 400 / 440 mm |
| Khoảng cách từ bàn đến mũi trục chính | 140 – 580 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray dẫn hướng | 470 mm |
| Kiểu trục chính | Truyền động trực tiếp / Dây đai |
| Tốc độ trục chính | 12.000 / 10.000 vòng/phút |
| Chuôi dao trục chính | BT40 |
| Công suất động cơ trục chính | 7.5 / 11 kW (Kenturn) |
| Số lượng dao thay tự động (ATC) | 24 dao |
Thông số chạy dao & động cơ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tốc độ chạy nhanh trục X/Y/Z | 48 / 48 / 48 m/phút |
| Tốc độ chạy dao trục X/Y/Z | 1 – 10.000 mm/phút |
| Công suất động cơ trục X/Y/Z | ≥1.4 / 1.4 / 3 kW (trục Z có phanh) |
| Mô-men xoắn trục X/Y/Z | 10.4 / 10.4 / 22 N·m |
Độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác định vị X/Y/Z | ±0.005 mm / 300 mm |
| Độ lặp lại vị trí X/Y/Z | ±0.003 mm / 300 mm |
Bàn máy & rãnh T
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số rãnh T | 3 |
| Chiều rộng rãnh T | 18 mm |
| Khoảng cách rãnh T | 120 mm |
Kích thước & trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước máy (DxRxC) | 2380 × 1950 × 2400 mm |
| Trọng lượng máy | 3200 kg |
4. Cấu hình tiêu chuẩn
Hệ điều khiển CNC: FANUC 0i-MF Plus
AICC2 – Gia công tốc độ cao, nội suy chính xác
Vít me bi: PMI / HIWIN
Ray dẫn hướng tuyến tính: PMI / HIWIN
Trục chính BT40, truyền động dây đai
Bộ thay dao tự động 24 dao
Băng tải phoi
Hệ thống làm mát & tuần hoàn dung dịch
Súng khí (Air gun)
Hệ thống khí nén AirTAC
Che chắn kín hoàn toàn
Đèn LED chiếu sáng máy
Cửa an toàn
Đóng gói tiêu chuẩn xuất khẩu đường biển
Bảo hành 12 tháng
5. Ứng dụng tiêu biểu
Gia công khuôn mẫu nhựa, khuôn ép kim loại
Gia công chi tiết cơ khí chính xác
Sản xuất linh kiện ô tô – xe máy
Gia công chi tiết nhôm, thép, inox
6. Kết luận
VMC640 là lựa chọn phù hợp cho các xưởng và nhà máy cần:
Máy CNC đứng độ chính xác cao – vận hành ổn định
Chi phí đầu tư hợp lý
Đáp ứng tốt gia công đa dạng, sản xuất hàng loạt
sales@mayvannang.com
