VMC855 – Trung tâm gia công CNC đứng (Vertical Machining Center)

1. Tổng quan sản phẩm
VMC855 là dòng trung tâm gia công CNC đứng cỡ trung–lớn, được thiết kế cho các ứng dụng gia công yêu cầu hành trình lớn, tải bàn cao và độ ổn định vượt trội. Với kết cấu băng máy đúc nguyên khối, ray dẫn hướng tuyến tính chất lượng cao và trục chính mạnh mẽ, VMC855 phù hợp cho gia công khuôn mẫu, chi tiết cơ khí chính xác và sản xuất hàng loạt.
Máy được trang bị hệ điều khiển FANUC 0i-MF Plus, hỗ trợ AICC2, đảm bảo khả năng gia công tốc độ cao, bề mặt mịn và độ chính xác ổn định trong thời gian dài.
2. Ưu điểm nổi bật
Bàn máy lớn 1000 × 550 mm, chịu tải lên tới 500 kg
Hành trình trục Y và Z lớn (550 mm), linh hoạt với chi tiết cao
Trục chính BT40 công suất cao, nhiều tùy chọn tốc độ
Ray dẫn hướng & vít me bi PMI/HIWIN, độ chính xác và độ bền cao
Thay dao tự động 24 dao, tăng hiệu suất sản xuất
Che chắn kín toàn bộ máy, an toàn và sạch sẽ khi vận hành
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số bàn máy
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước bàn làm việc | 550 × 1000 mm |
| Tải trọng tối đa trên bàn | 500 kg |
| Rãnh T | 5 rãnh |
| Chiều rộng rãnh T | 18 mm |
| Khoảng cách rãnh T | 100 mm |
Phạm vi gia công
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hành trình trục X | 800 mm |
| Hành trình trục Y | 550 mm |
| Hành trình trục Z | 550 mm |
| Khoảng cách từ bàn đến mũi trục chính | 120 – 670 mm |
| Khoảng cách tâm trục chính đến ray dẫn hướng | 590 mm |
Trục chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu trục chính | Truyền động trực tiếp / Dây đai |
| Tốc độ trục chính | 8.000 / 10.000 / 12.000 vòng/phút |
| Công suất động cơ trục chính | 7.5 / 11 kW |
| Côn trục chính | BT40 |
| Thương hiệu trục chính | Kenturn |
Trục X / Y / Z
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tốc độ chạy nhanh X/Y/Z | 36 / 36 / 36 m/phút |
| Tốc độ chạy dao X/Y/Z | 1 – 10.000 mm/phút |
| Công suất động cơ X/Y/Z | ≥3 / 3 / 3 kW (trục Z có phanh) |
| Mô-men xoắn X/Y/Z | 20 / 20 / 20 N·m (trục Z có phanh) |
Độ chính xác
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác định vị | ±0.005 mm |
| Độ lặp lại vị trí | ±0.003 mm |
Kích thước & trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước máy (D × R × C) | 2760 × 2195 × 2745 mm |
| Trọng lượng máy | 5.500 kg |
4. Cấu hình tiêu chuẩn
| Hạng mục | Trang bị |
|---|---|
| Hệ điều khiển CNC | FANUC 0i-MF Plus |
| Công nghệ điều khiển tốc độ cao | AICC2 |
| Vít me bi X/Y/Z | PMI / HIWIN |
| Ray dẫn hướng tuyến tính | PMI / HIWIN |
| Trục chính | Kenturn |
| Thay dao tự động | 24 dao |
| Băng tải phoi | Có |
| Súng khí | Có |
| Hệ thống làm mát & tuần hoàn | Có |
| Hệ thống khí nén | AirTAC |
| Che chắn kín toàn bộ máy | Có |
| Đèn LED làm việc | Có |
| Cửa an toàn | Có |
| Đóng gói | Đóng gói đi biển |
| Bảo hành | 1 năm |
5. Ứng dụng
Gia công khuôn nhựa, khuôn dập
Gia công chi tiết cơ khí chính xác
Linh kiện ô tô – xe máy
Gia công nhôm, thép, inox, thép hợp kim
6. Kết luận
VMC855 là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy cần:
Hành trình lớn – tải bàn cao
Độ chính xác ổn định – vận hành bền bỉ
Phù hợp sản xuất liên tục và gia công khuôn
sales@mayvannang.com
