Máy mài vô tâm YSD-CG12S

  • NH01066

Liên hệ

Thân máy và bàn trượt. Thân máy bằng gang đã xử lý nhiệt, đúc bằng khuôn cát nhựa furan. Bàn trượt dưới dạng V kép, bàn trượt giữa dạng đuôi én để hỗ trợ điều chỉnh khi mài chi tiết côn.

Trục chính và đá dẫn. Trục đá dẫn được xử lý nhiệt và xử lý lạnh sâu. Động cơ servo điều chỉnh tốc độ đá dẫn vô cấp, phục vụ điều chỉnh quá trình mài theo chi tiết.

Bôi trơn và bảo vệ trục. Mạch điều khiển liên động với áp suất dầu bôi trơn: không cho khởi động trục chính khi áp suất chưa đủ và có bảo vệ khi hệ thống dầu gặp sự cố.

Làm mát vùng mài. Hệ thống thùng dung dịch và bơm cung cấp dung dịch làm mát. Các chi tiết chuyển động có bôi trơn và che bụi.

YSD-CG12S có phạm vi đường kính gia công tiêu chuẩn Ø0.5 mm-Ø30 mm, động cơ đá mài 7.5 HP và tốc độ đá mài 1950 vòng/phút. Máy kết hợp đá dẫn điều tốc, cơ cấu điều chỉnh vị trí và hệ thống bôi trơn, làm mát phục vụ gia công mài vô tâm.

Đặc điểm nổi bật

Thân máy và bàn trượt. Thân máy bằng gang đã xử lý nhiệt, đúc bằng khuôn cát nhựa furan. Bàn trượt dưới dạng V kép, bàn trượt giữa dạng đuôi én để hỗ trợ điều chỉnh khi mài chi tiết côn.

Trục chính và đá dẫn. Trục đá dẫn được xử lý nhiệt và xử lý lạnh sâu. Động cơ servo điều chỉnh tốc độ đá dẫn vô cấp, phục vụ điều chỉnh quá trình mài theo chi tiết.

Bôi trơn và bảo vệ trục. Mạch điều khiển liên động với áp suất dầu bôi trơn: không cho khởi động trục chính khi áp suất chưa đủ và có bảo vệ khi hệ thống dầu gặp sự cố.

Làm mát vùng mài. Hệ thống thùng dung dịch và bơm cung cấp dung dịch làm mát. Các chi tiết chuyển động có bôi trơn và che bụi.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Đường kính gia công với bàn tiêu chuẩnØ0.5 mm-Ø30 mm
Đá mài — đường kính ngoài × rộng × lỗØ305 × 150xØ120 mm
Đá dẫn — đường kính ngoài × rộng × lỗØ205 × 150xØ90 mm
Tốc độ đá mài1950 vòng/phút
Tốc độ đá dẫn10~260 vòng/phút
Động cơ đá mài7.5 HP
Động cơ đá dẫn2.0 kW
Động cơ bơm thủy lực1 HP
Động cơ bơm làm mát1/8 HP
Tiến cụm đá dẫn3.5 mm/vòng, 0.02 mm/vạch
Vi chỉnh cụm đá dẫn0.1 mm/vòng 0.001 mm /vạch
Tiến bàn máy7 mm/vòng 0.05 mm/vạch
Vi chỉnh bàn máy0.2 mm/vòng 0.001 mm/vạch
Tiến cơ cấu sửa đá1.5 mm/vòng 0.01 mm/vạch
Góc nghiêng đá dẫn+5°~−3°
Góc xoay đá dẫn±5°
Khối lượng máy1600 kg
Khối lượng đóng kiện1800 kg
Kích thước máy1700 × 1500 × 1350 mm
Kích thước đóng kiện2250 × 1700 × 1600 mm

Độ chính xác trên mẫu thử

Mẫu thử Ø10 × 150 mm: độ tròn ≤0,002 mm; độ thẳng ≤0,003 mm; Ra ≤0,3 µm. Các chỉ tiêu này áp dụng cho mẫu thử nêu trên, không mặc định cho mọi vật liệu và kích thước phôi.

Ứng dụng

Máy phục vụ mài vô tâm trong phạm vi đường kính công bố. Cần chọn đá mài, đá dẫn và bộ đỡ phù hợp với vật liệu, độ cứng và hình dạng chi tiết. Với nhu cầu tự động hóa, cần thống nhất chiều dài phôi, sản lượng, cách cấp phôi và yêu cầu thu phôi trước khi chọn phụ kiện.

Phụ kiện và cấu hình đi kèm

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Đá mài và mặt bích1 bộ
Đá dẫn và mặt bích1 bộ
Giá đỡ và tấm đỡ mài chạy dao dọc xuyên qua1 bộ; tấm đỡ 8 mm
Giá đỡ và tấm đỡ mài có chặn1 bộ
Thùng dầu, bơm và động cơ bơm dầu1 bộ
Đèn làm việc LED1 bộ
Bút kim cương sửa đá mài và đá dẫn1 bộ; số bút xác nhận theo đơn hàng
Thùng dung dịch và bơm làm mát1 bộ
Tủ điện với công tắc an toàn1 bộ
Bộ cảo tháo mặt bích1 bộ
Hộp dụng cụ và dụng cụ bảo dưỡng1 bộ

Phụ kiện tùy chọn

Thiết bị nạp/lấy phôi tự động; hệ thống cấp và thu phôi tự động; bộ cấp phôi rung; thiết bị lọc từ. Các cụm cấp tiến tự động và tách/lọc dung dịch khác được lựa chọn theo cấu hình, cần xác nhận chức năng khi đặt hàng.

Tài liệu bàn giao

Hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, sơ đồ điện và hướng dẫn chọn đá mài: mỗi loại 2 bộ. Danh mục giao máy, danh mục dụng cụ, biên bản bàn giao, phiếu kiểm tra độ chính xác và giấy chứng nhận phù hợp: mỗi loại 1 bộ.

Tư vấn và báo giá

Liên hệ để được tư vấn máy mài vô tâm ysd-cg12s. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.

Bình luận