Máy mài vô tâm YSD-18S

  • NH01070

Liên hệ

Thân máy và bàn trượt. Thân máy bằng gang đã xử lý nhiệt, đúc bằng khuôn cát nhựa furan. Bàn trượt dưới dạng V kép, bàn trượt giữa dạng đuôi én để hỗ trợ điều chỉnh khi mài chi tiết côn.

Trục chính và đá dẫn. Trục đá dẫn được xử lý nhiệt và xử lý lạnh sâu. Động cơ servo điều chỉnh tốc độ đá dẫn vô cấp, phục vụ điều chỉnh quá trình mài theo chi tiết.

Bôi trơn và bảo vệ trục. Mạch điều khiển liên động với áp suất dầu bôi trơn: không cho khởi động trục chính khi áp suất chưa đủ và có bảo vệ khi hệ thống dầu gặp sự cố.

Làm mát vùng mài. Hệ thống thùng dung dịch và bơm cung cấp dung dịch làm mát. Các chi tiết chuyển động có bôi trơn và che bụi.

YSD-18S có phạm vi đường kính gia công tiêu chuẩn Ø1 mm-Ø50 mm, động cơ đá mài 15 HP và tốc độ đá mài 1500 vòng/phút. Máy kết hợp đá dẫn điều tốc, cơ cấu điều chỉnh vị trí và hệ thống bôi trơn, làm mát phục vụ gia công mài vô tâm.

Đặc điểm nổi bật

Thân máy và bàn trượt. Thân máy bằng gang đã xử lý nhiệt, đúc bằng khuôn cát nhựa furan. Bàn trượt dưới dạng V kép, bàn trượt giữa dạng đuôi én để hỗ trợ điều chỉnh khi mài chi tiết côn.

Trục chính và đá dẫn. Trục đá dẫn được xử lý nhiệt và xử lý lạnh sâu. Động cơ servo điều chỉnh tốc độ đá dẫn vô cấp, phục vụ điều chỉnh quá trình mài theo chi tiết.

Bôi trơn và bảo vệ trục. Mạch điều khiển liên động với áp suất dầu bôi trơn: không cho khởi động trục chính khi áp suất chưa đủ và có bảo vệ khi hệ thống dầu gặp sự cố.

Làm mát vùng mài. Hệ thống thùng dung dịch và bơm cung cấp dung dịch làm mát. Các chi tiết chuyển động có bôi trơn và che bụi.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Đường kính gia công với bàn tiêu chuẩnØ1 mm-Ø50 mm
Đá mài — đường kính ngoài × rộng × lỗØ455×205ר228.6 mm
Đá dẫn — đường kính ngoài × rộng × lỗØ255×205ר111.2 mm
Tốc độ đá mài1500 vòng/phút
Tốc độ đá dẫn10~260 vòng/phút
Động cơ đá mài15 HP
Động cơ đá dẫn3.0 kW
Động cơ bơm thủy lực1.5 HP
Động cơ bơm làm mát1/4 HP
Tiến cụm đá dẫn3,5 mm/vòng; độ chia mỗi vạch xác nhận theo cấu hình
Vi chỉnh cụm đá dẫn0.1 mm/vòng, 0.001 mm/vạch
Tiến bàn máy9 mm/vòng, 0.05 mm/vạch
Vi chỉnh bàn máy0.2 mm/vòng, 0.001 mm/vạch
Tiến cơ cấu sửa đá2 mm/vòng, 0.01 mm/vạch
Góc nghiêng đá dẫn+5° to -3°
Góc xoay đá dẫn±5°
Khối lượng máy2900 kg
Khối lượng đóng kiện3100 kg
Kích thước máy2265×1900×1650 mm
Kích thước đóng kiện2400×2100×1750 mm

Độ chính xác trên mẫu thử

Mẫu thử Ø12 × 200 mm: độ tròn ≤0,001 mm; độ thẳng ≤0,002 mm; Ra ≤0,3 µm. Các chỉ tiêu này áp dụng cho mẫu thử nêu trên, không mặc định cho mọi vật liệu và kích thước phôi.

Ứng dụng

Máy phục vụ mài vô tâm trong phạm vi đường kính công bố. Cần chọn đá mài, đá dẫn và bộ đỡ phù hợp với vật liệu, độ cứng và hình dạng chi tiết. Với nhu cầu tự động hóa, cần thống nhất chiều dài phôi, sản lượng, cách cấp phôi và yêu cầu thu phôi trước khi chọn phụ kiện.

Phụ kiện và cấu hình đi kèm

Hạng mụcThông số hoặc cấu hình
Đá mài và mặt bíchTheo bộ máy
Đá dẫn và mặt bíchTheo bộ máy
Tấm đỡ mài xuyên qua và tấm đỡ có chặnTấm dày 8 mm theo tài liệu
Thùng dầu và động cơ bơm dầuTheo bộ máy
Đèn làm việc LEDTheo bộ máy
Bút kim cương sửa đá mài và đá dẫnMỗi loại 1
Thùng dung dịch và bơmTheo bộ máy
Tủ điện với công tắc an toànTheo bộ máy
Bộ cảo mặt bíchTheo bộ máy
Hộp dụng cụ và dụng cụ bảo dưỡngTheo bộ máy
Vít cân chỉnh và đế chânTheo bộ máy

Phụ kiện tùy chọn

Thiết bị nạp/lấy phôi tự động; hệ thống cấp và thu phôi tự động; cơ cấu tiến tự động theo cấu hình; bộ cấp phôi rung; bộ lọc giấy; bộ tách lốc xoáy thủy lực; bộ tách từ. Các tùy chọn tính phí riêng.

Tài liệu bàn giao

Hướng dẫn vận hành bằng tiếng Trung.

Tư vấn và báo giá

Liên hệ để được tư vấn máy mài vô tâm ysd-18s. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.

Bình luận