
YSD-CG12NC-3A có phạm vi đường kính gia công tiêu chuẩn Ø0.5 mm-Ø30 mm, động cơ đá mài 7.5 HP và tốc độ đá mài 1800 vòng/phút. Máy kết hợp đá dẫn điều tốc, cơ cấu điều chỉnh vị trí và hệ thống bôi trơn, làm mát phục vụ gia công mài vô tâm.
Đặc điểm nổi bật
Thân máy và bàn trượt. Thân máy bằng gang FC30 đã xử lý nhiệt, đúc bằng khuôn cát nhựa furan. Bàn trượt dưới dạng V kép và bàn trượt giữa dạng đuôi én hỗ trợ điều chỉnh khi mài chi tiết côn.
Trục chính và đá dẫn. Trục đá dẫn được xử lý nhiệt và xử lý lạnh sâu. Động cơ servo điều chỉnh tốc độ đá dẫn vô cấp, phục vụ điều chỉnh quá trình mài theo chi tiết.
Cơ cấu sửa đá mài. Bảng thông số liệt kê động cơ sửa đá mài ngang và dọc, mỗi động cơ 0,5 kW. Cấu hình điều khiển từng trục được xác nhận theo đơn hàng.
Bôi trơn và bảo vệ trục. Mạch điều khiển liên động với áp suất dầu bôi trơn: không cho khởi động trục chính khi áp suất chưa đủ và có bảo vệ khi hệ thống dầu gặp sự cố.
Làm mát vùng mài. Hệ thống thùng dung dịch và bơm cung cấp dung dịch làm mát. Các chi tiết chuyển động có bôi trơn và che bụi.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Đường kính gia công với bàn tiêu chuẩn | Ø0.5 mm-Ø30 mm |
| Đá mài — đường kính ngoài × rộng × lỗ | Ø305 × 150 × 120 mm |
| Đá dẫn — đường kính ngoài × rộng × lỗ | Ø205 × 150 × 90 mm |
| Tốc độ đá mài | 1800 vòng/phút |
| Tốc độ đá dẫn | 10~260 vòng/phút |
| Động cơ đá mài | 7.5 HP |
| Động cơ sửa đá mài ngang | 0.5 kW |
| Động cơ sửa đá mài dọc | 0.5 kW |
| Động cơ đá dẫn | 2.0 kW |
| Động cơ bơm thủy lực | 1.0 HP |
| Động cơ bơm làm mát | 1/4 HP |
| Servo tiến bàn | 1.5 kW |
| Tiến cụm đá dẫn | 3.5 mm/vòng ( 0.05 mm/ vạch) |
| Vi chỉnh cụm đá dẫn | 0.1 mm/vòng (0.001 mm /vạch) |
| Tiến cơ cấu sửa đá | 2 mm/vòng (0.01 mm/vạch) |
| Góc nghiêng đá dẫn | +5°~−3° |
| Góc xoay đá dẫn | ±5° |
| Khối lượng máy | 1600 kg |
| Khối lượng đóng kiện | 1750 kg |
| Kích thước máy | 1800 × 1400 × 1400 mm |
| Kích thước đóng kiện | Xác nhận theo cấu hình đặt hàng |
Độ chính xác trên mẫu thử
Mẫu thử thép 40Cr Ø10 × 150 mm: độ tròn ≤0,001 mm; độ trụ ≤0,002 mm; Rz ≤0,3 µm theo tài liệu. Chỉ tiêu Rz cần được thống nhất trong điều kiện nghiệm thu; không quy đổi thành Ra. Các chỉ tiêu này áp dụng cho mẫu thử nêu trên, không mặc định cho mọi vật liệu và kích thước phôi.
Ứng dụng
Máy phục vụ mài vô tâm trong phạm vi đường kính công bố. Cần chọn đá mài, đá dẫn và bộ đỡ phù hợp với vật liệu, độ cứng và hình dạng chi tiết. Với nhu cầu tự động hóa, cần thống nhất chiều dài phôi, sản lượng, cách cấp phôi và yêu cầu thu phôi trước khi chọn phụ kiện.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Đá mài và mặt bích | 1 bộ |
| Đá dẫn và mặt bích | 1 bộ |
| Giá đỡ và tấm đỡ mài chạy dao dọc xuyên qua | 1 bộ; tấm đỡ 10 mm |
| Thùng dầu, bơm và động cơ bơm dầu | 1 bộ |
| Đèn làm việc LED | 1 bộ |
| Bút kim cương sửa đá mài và đá dẫn | 1 bộ; số bút xác nhận theo đơn hàng |
| Thùng dung dịch và bơm làm mát | 1 bộ |
| Tủ điện với công tắc an toàn | 1 bộ |
| Bộ cảo tháo mặt bích | 1 bộ |
| Hộp dụng cụ và dụng cụ bảo dưỡng | 1 bộ |
| Giá đỡ và tấm đỡ mài có chặn | 1 bộ; mã 205T5MM |
| Vít cân chỉnh và chân máy | 1 bộ |
| Bộ đệm kê theo danh mục | 1 bộ; quy cách 1–5 mm, vật liệu xác nhận khi đặt hàng |
Phụ kiện tùy chọn
Bộ lọc giấy băng hoặc bộ tách dung dịch theo cấu hình. Khi chọn một trong các hệ thống này, thùng dung dịch và bơm tiêu chuẩn không còn được cấp kèm theo điều kiện của hãng.
Tài liệu bàn giao
Hồ sơ và danh mục bàn giao được xác nhận theo đơn hàng.
Tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn máy mài vô tâm ysd-cg12nc-3a. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.
sales@mayvannang.com

