| Machine Model | Model máy | HL500D |
| Swing over bed | Đường kính tiện qua băng máy | 500 mm |
| Swing over cross slide | Đường kính tiện qua bàn dao | 310 mm |
| Swing over gap | Đường kính tiện qua khe hở | 720 mm |
| Distance between centers | Khoảng cách chống tâm | 1000 / 1500 / 2000 / 3000 mm |
| Taper of spindle bore | Côn trục chính | MT #7 |
| Width of bed | Chiều rộng băng máy | 410 mm |
| Spindle bore | Đường kính lỗ trục chính | 80 mm |
| Range of spindle speeds | Dải tốc độ trục chính | 9 cấp / 40 – 1600 vòng/phút |
| Range of longitudinal auto-feeding | Lượng chạy dao dọc tự động | 0.04 – 1.87 mm/vòng |
| Range of cross auto-feeding | Lượng chạy dao ngang tự động | 0.010 – 0.48 mm/vòng |
| Inch Threading | Tiện ren hệ inch | 40 – 2 TPI |
| Metric Threading | Tiện ren hệ mét | 0.25 – 14 mm |
| Module Threading | Tiện ren mô-đun | 0.25 – 3.5 mm |
| Diametral Threading | Tiện ren đường kính | 15 – 192 DP |
| Travel of compound slide | Hành trình bàn dao trên | 95 mm |
| Tool Section | Kích thước cán dao | 25 × 25 mm |
| Travel of cross slide | Hành trình bàn dao ngang | 220 mm |
| Tailstock quill travel | Hành trình ống trượt ụ sau | 150 mm |
| Taper of tailstock quill | Côn ụ sau | MT #5 |
| Motor power | Công suất động cơ chính | 7.5 kW |
| Machine Weight | Trọng lượng máy | 3500 kg |
| Packing Size | Kích thước đóng gói | / |