Máy tiện vạn năng HL500D-2000/3000

  • NH01019

Liên hệ

Máy tiện vạn năng HL500D-2000/3000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN

Hạng mục (English)Tiếng ViệtThông số
Machine ModelModel máyHL500D
Swing over bedĐường kính tiện qua băng máy500 mm
Swing over cross slideĐường kính tiện qua bàn dao310 mm
Swing over gapĐường kính tiện qua khe hở720 mm
Distance between centersKhoảng cách chống tâm1000 / 1500 / 2000 / 3000 mm
Taper of spindle boreCôn trục chínhMT #7
Width of bedChiều rộng băng máy410 mm
Spindle boreĐường kính lỗ trục chính80 mm
Range of spindle speedsDải tốc độ trục chính9 cấp / 40 – 1600 vòng/phút
Range of longitudinal auto-feedingLượng chạy dao dọc tự động0.04 – 1.87 mm/vòng
Range of cross auto-feedingLượng chạy dao ngang tự động0.010 – 0.48 mm/vòng
Inch ThreadingTiện ren hệ inch40 – 2 TPI
Metric ThreadingTiện ren hệ mét0.25 – 14 mm
Module ThreadingTiện ren mô-đun0.25 – 3.5 mm
Diametral ThreadingTiện ren đường kính15 – 192 DP
Travel of compound slideHành trình bàn dao trên95 mm
Tool SectionKích thước cán dao25 × 25 mm
Travel of cross slideHành trình bàn dao ngang220 mm
Tailstock quill travelHành trình ống trượt ụ sau150 mm
Taper of tailstock quillCôn ụ sauMT #5
Motor powerCông suất động cơ chính7.5 kW
Machine WeightTrọng lượng máy3500 kg
Packing SizeKích thước đóng gói/

BẢNG PHỤ KIỆN ĐI KÈM (MAIN ACCESSORIES INCLUDED)

STTTên tiếng ViệtTên tiếng AnhQuy cáchSố lượng
01Mũi chống tâm cố địnhDead CenterMT #51
02Tua vít dẹtStraight Driver1
03Tua vít chữ thậpCross Driver1
04Bộ lục giácAllen Wrench3, 4, 5, 6, 81 bộ
05Cờ lê vòng miệngSpanner8–10mm; 12–14mm; 17–19mm1 bộ
06Khóa tuýpSocketM201
07Súng bơm dầuOil Gun1
08Mâm cặp 3 chấuThree-Jaw Chuck200 mm, kiểu D1
09Mâm cặp 4 chấuFour-Jaw Chuck250 mm, kiểu D1
10Giá đỡ cố địnhSteady Rest1
11Giá đỡ di độngFollow Rest1
12Mâm gá mặtFace Plate540 mm1
13Bơm nước làm mátCoolant Pump1
14Đèn làm việcLED Light1
15Phanh chânFoot Brake1
16Đồng hồ bắt renChasing Threading Dial1
17Chân đế máy gangIron Machine Cabinet1
18Dao tiện hợp kimCarbide Turning Tool25 × 25 mm1
19Mũi chống tâm xoayLive CenterMT #51
20Bộ đầu kẹp khoanDrilling Chuck SetCôn MT #5, mũi 1–16 mm1

Bình luận