Máy tiện vạn năng cỡ trung Đài Loan Sunchuan FC-Series

  • NH00460

Liên hệ

Máy tiện Đài Loan Sunchuan – FC series model FC - 1640 / 1660 / 1840 / 1860 / 1880 / 2140 / 2160 / 2180

Là máy tiện vạn năng điều chỉnh tốc độ 12 cấp có đường kính tiện 400~510mm mm, chiều dài chống tâm lên đến 2200mm.

Bánh răng và trục chính được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao đã qua xử lý được  mài  chính  xác  để đảm bảo độ cứng và độ bền cao.

Liên hệ : Mr.Hiếu 083.913.9466

%MINIFYHTML3a91f33d0818bf95250d1fb21777a8f917%

MÁY TIỆN ĐÀI LOAN SUNCHUAN-FC Series 

MODEL FC - 1640 / 1660 / 1840 / 1860 / 1880 / 2140 / 2160 / 2180

 MÁY TIỆN ĐÀI LOAN SUNCHUAN-FC Series 

Mô tả

Máy tiện Đài Loan Sunchuan – FC series model FC - 1640 / 1660 / 1840 / 1860 / 1880 / 2140 / 2160 / 2180 là máy tiện vạn năng điều chỉnh tốc độ 12 cấp có đường kính tiện 400~510mm mm, chiều dài chống tâm lên đến 2200mm. Bánh răng và trục chính được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao đã qua xử lý được  mài  chính  xác  để đảm bảo độ cứng và độ bền cao.

Tính năng thiết kế của máy:

  • All castings are properly stabilized and stress relieved/Tất cả các chi tiết đều được đúc áp lực và khử ứng suất dư đầy đủ.
  • Bed ways are hardened & ground to min. HRC48-55/Băng máy dược tôi cứng đạt độ cứng từ HRC48-55
  • Turcite B coating between the bed and carriage./Phủ Turcite B giữa băng máy và bàn xe dao
  • Extremely low noise level./Độ ồn cực thấp
  • Foot brake pedal provided/Cung cấp phanh chân
  • Built-in coolant pump & fitting provided./Được tích hợp máy bơm và phụ kiện làm mát
  • Wider bed way which give absorbs vibration./Băng máy rộng giúp hấp thụ rung động
  • Y-Δ type spindle motor equipped to make sure smooth start and operatrion./Động cơ trục chính được nối kiểu sao – tam giác giúp vận hành êm ái.

 

 

Trục chính trục chính

  • Vỏ hộp được thiết kế chống rung.
  • Bánh răng được tôi cứng, .

 

 Hộp sốhộp số

  • Loại phổ dụng, cho phép thay đổi tốc độ, bước ren mà không cần thay đổi bánh răng.

 

Bàn xe daobàn xe dao

  • R/H or L/H bánh xe trái phải dược cung cấp theo yêu cầu.

 

 

Đài dao

 đài dao

 

 Trục chính có thể cắt nặngtrục chính cắt nặng

  • Được gia công từ thép hợp kim , cân bằng động.
  • Được sử dụng kỹ thuật hỗ trợ 3 điểm, độ chính xác cao.

 

 

 

Thông số kĩ thuật:

MODEL

FC-1640

FC-1660

FC-1840

FC-1860

FC-1880

FC-2140

FC-2160

FC-2180

 

Khả năng làm việc của máy

Chiều cao tâm

205 mm (8.07")

231 mm (9.05")

271 mm (10.67")

 

Đường kính tiện qua băng máy

410 mm (16.14")

Ø462 mm (18.11")

Ø542 mm (21.34")

 

Đường kính tiện qua hầu

583 mm (22.95")

Ø650 mm (25.59")

Ø730 mm (28.74")

 

Đường kính tiện qua băng lõm

262 mm (10.3")

Ø305 mm (12")

Ø387 mm (15.23")

 

Khoảng cách chống tâm

1000 mm (40")

1500 mm (60")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (86.6")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (86.6")

 

Bề rộng băng máy

320mm (12.5")

 

Trục chính và động cơ trục chính

Mũi trục chính

D1-8 / A1-8 (opt.), Ø85mm Taper 1/19.18

 

Côn chuyển tiếp trục chính

Ø85mm Taper 1/19.18 x MT. No.5

 

Lỗ trục chính

Ø80mm (3.149")

 

Tốc độ trục chính : Hộp số

12 cấp /

 

A

26

40

60

90

rpm

 

B

105

145

205

305

rpm

 

C

510

715

1000

1500

rpm

 

Bàn xe dao

Hành trình xe dao ngang

250 mm (9.84")

300 mm (11.81")

 

Hành trình xe dao dọc

150 mm (5.9")

 

Bước ren và bước tiến

Ren hệ anh: Kinds / Range

45 kinds / 2~72 T.P.I..

 

Ren hệ mét: Kinds / Range

39 kinds / 0.2~14 mm

 

Ren D.P.: Kinds / Range

21 kinds / 8~44 D.P.

 

Ren M.P.: Kinds / Range

18 kinds / 0.3~3.5 M.P.

 

Bước tiến dọc

0.04~1.0 (0.0015"~0.04")

 

Bước tiến ngang

0.02~0.5 (0.00075"~0.02")

 

Ụ động

Đường kính ống trượt

Ø59 mm (2.322")

Ø68 mm (2.677")

Ø59 mm (2.322")

Ø68 mm (2.677")

 

Hành trình ống trượt

127 mm (5")

153 mm (6")

127 mm (5")

153 mm (6")

 

Côn chống tâm

MT. No.4

 

Động cơ

Động cơ trục chính

std. 10 HP (7.5 kW) opt. 12.5 HP (9.375 kW)

 

Động cơ bơm đầu

N/A

 

Bơm làm mát

1/8 HP

 

Kích thước

Máy

NET

1750kgs

1900kgs

1800kgs

1950kgs

2350kgs

1850kgs

2000kgs

2400kgs

Đóng gói

GROSS

1950kgs

2150kgs

2000kgs

2200kgs

2650kgs

2050kgs

2250kgs

2700kgs

Length

2400mm

2900mm

2400mm

2900mm

3700mm

2400mm

2900mm

3700mm

Width x Height

width 1155 mm (45.5") X height 1900 mm (74.8")

                    

 

 

 

MODEL

FC-1640

FC-1660

FC-1840

FC-1860

FC-1880

FC-2140

FC-2160

FC-2180

Capacity

Height of centers

205 mm (8.07")

231 mm (9.05")

271 mm (10.67")

Swing over bed

410 mm (16.14")

Ø462 mm (18.11")

Ø542 mm (21.34")

Swing in gap

583 mm (22.95")

Ø650 mm (25.59")

Ø730 mm (28.74")

Swing over cross slide

262 mm (10.3")

Ø305 mm (12")

Ø387 mm (15.23")

Distance between centers

1000 mm (40")

1500 mm (60")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (86.6")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (86.6")

Width of bed

320mm (12.5")

Headstock and
Main Spindle

Spindle nose, internal taper

D1-8 / A1-8 (opt.), Ø85mm Taper 1/19.18

Spindle center sleeve

Ø85mm Taper 1/19.18 x MT. No.5

Spindle bore

Ø80mm (3.149")

Spindle speed:
Gear steps / Range

12 steps /

A

26

40

60

90

rpm

B

105

145

205

305

rpm

C

510

715

1000

1500

rpm

Carriage

Cross slide travel

250 mm (9.84")

300 mm (11.81")

Top slide travel

150 mm (5.9")

Threads and Feeds

Whitworth threads: Kinds / Range

45 kinds / 2~72 T.P.I..

Metric threads: Kinds / Range

39 kinds / 0.2~14 mm

D.P. threads: Kinds / Range

21 kinds / 8~44 D.P.

M.P. threads: Kinds / Range

18 kinds / 0.3~3.5 M.P.

Longitudinal feeds

0.04~1.0 (0.0015"~0.04")

Cross feeds

0.02~0.5 (0.00075"~0.02")

Tailstock

Quill diameter

Ø59 mm (2.322")

Ø68 mm (2.677")

Ø59 mm (2.322")

Ø68 mm (2.677")

Quill travel

127 mm (5")

153 mm (6")

127 mm (5")

153 mm (6")

Taper of center

MT. No.4

Motor

Main spindle

std. 10 HP (7.5 kW) opt. 12.5 HP (9.375 kW)

Forced lubrication for headstock

N/A

Coolant pump

1/8 HP

Measurement

Weight Approx

NET

1750kgs

1900kgs

1800kgs

1950kgs

2350kgs

1850kgs

2000kgs

2400kgs

Packing size

GROSS

1950kgs

2150kgs

2000kgs

2200kgs

2650kgs

2050kgs

2250kgs

2700kgs

Length

2400mm

2900mm

2400mm

2900mm

3700mm

2400mm

2900mm

3700mm

Width x Height

width 1155 mm (45.5") X height 1900 mm (74.8")

 

Phụ kiện kèm theo máy:

  1. Backplate for 10" chuck/Mặt bích mâm cặp 10’’
  2. Dead center MT.5/Tâm chết MT.5
  3. Dead center MT.4 with carbide tip/Tâm chết MT4 với mũi các bít
  4. Spindle center sleeve.Ø85mm Taper 1/19.18/Côn trục chính
  5. Level pads......6 pcs/Tấm đế cân bằng
  6. Tool set & Box/Dụng cụ và hộp dụng cụ
  7. Operation manual & parts list/Hướng dẫn sử dụng và thay thế
  8. Full length splash guard/Tấm chắn phoi
  9. Halogen lamp/Đèn Halogen

phụ kiện kèm theo máy

Khách hàng có nhu cầu về máy tiện vạn năng 

Máy tiện Đài Loan Sunchuan – FC series model FC - 1640 / 1660 / 1840 / 1860 / 1880 / 2140 / 2160 / 2180

Là máy tiện vạn năng điều chỉnh tốc độ 12 cấp có đường kính tiện 400~510mm mm, chiều dài chống tâm lên đến 2200mm.

Bánh răng và trục chính được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao đã qua xử lý được  mài  chính  xác  để đảm bảo độ cứng và độ bền cao.

Liên hệ : Mr.Hiếu 083.913.9466

Bình luận