
YSD-450AH có bàn máy 150 × 450 mm, tải trọng bàn tối đa 200 kg và hành trình trái/phải 460 mm. Máy phù hợp nhu cầu mài phẳng với bàn chạy thủy lực và thao tác điều chỉnh trực tiếp.
Đặc điểm nổi bật
Chuyển động gia công. Trục X chạy qua lại bằng thủy lực; trục Y tiến từng bước và trục Z điều chỉnh bằng tay.
Thân máy và dẫn hướng. Các bộ phận chính dùng gang HT250. Dẫn hướng bàn dạng một V và một phẳng, phục vụ chuyển động bàn ổn định.
Làm mát và bôi trơn. Có hệ thống dung dịch làm mát độc lập và bôi trơn liên tục cho dẫn hướng. Hệ thống điện có bảo vệ quá tải và dừng khẩn cấp.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Kích thước bàn | 150 mm*450 mm |
| Hành trình trái/phải | 460 mm |
| Hành trình trước/sau | 165 mm |
| Khoảng cách bàn đến tâm trục chính tối đa | 350 mm |
| Tải trọng bàn tối đa | 200 kg |
| Kích thước rãnh T | 16×25 mm |
| Tốc độ bàn | 5-25 m/min |
| Dẫn hướng bàn | Một V và một phẳng |
| Tay quay trước/sau — mỗi vạch | 0.02 mm |
| Tay quay trước/sau — mỗi vòng | 5 mm |
| Lượng tiến tự động trước/sau | 0.1-10 mm |
| Chạy nhanh trước/sau | 700 mm/min |
| Đá mài — ngoài × rộng × lỗ | 180×(6-13)×31.75 mm |
| Tốc độ trục chính ở 60 Hz | 3600 vòng/phút |
| Hành trình đứng tối đa | 300 mm |
| Tay quay nâng hạ — mỗi vạch | 0.02 mm |
| Tay quay nâng hạ — mỗi vòng | 2 mm/vòng |
| Ăn dao đứng tự động | Không có |
| Chạy nhanh nâng hạ | 280 mm/min |
| Động cơ trục chính | 1.1/1.5 kW/HP |
| Động cơ thủy lực | 1.1/1.5 kW/HP |
| Động cơ hút bụi | 0.75/1 kW/HP |
| Động cơ làm mát | 0.1/0.15 kW/HP |
| Độ song song | 0,002 mm/300 mm |
| Độ phẳng | 0,002 mm/300 mm |
| Độ nhám công bố | Ra 0,2; xác nhận đơn vị và điều kiện thử |
Ứng dụng
Theo tài liệu hãng, máy có thể mài thép, gang và kim loại màu bằng chu vi đá mài, với đá và phương án gá phù hợp. Bàn từ dùng cho phôi phù hợp khả năng hút từ; các phôi khác cần gá cơ khí. Đồ gá chuyên dùng cho mặt góc hoặc hình dạng đặc biệt cần được xác nhận riêng.
Phụ kiện và cấu hình đi kèm
| Hạng mục | Thông số hoặc cấu hình |
|---|---|
| Hệ thống làm mát độc lập | Theo cấu hình |
| Hệ thống bôi trơn dẫn hướng | Theo cấu hình |
| Đèn làm việc 24 V, 20 W | Theo cấu hình |
Bàn từ, đá mài, bộ sửa đá và các dụng cụ rời cần được xác nhận trong danh mục giao máy; không mặc định nằm trong giá tiêu chuẩn.
Phụ kiện tùy chọn
Phụ kiện tùy chọn được tư vấn và xác nhận riêng theo yêu cầu gia công; không mặc định nằm trong phạm vi cung cấp tiêu chuẩn.
Tài liệu bàn giao
Hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu được thống nhất theo đơn hàng.
Tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn máy mài phẳng ysd-450ah. Vui lòng cung cấp bản vẽ, vật liệu và độ cứng phôi, yêu cầu bề mặt cùng sản lượng dự kiến để lựa chọn máy, đá mài và phụ kiện phù hợp. Phạm vi giao hàng và điều kiện nghiệm thu được chốt trong báo giá, hợp đồng.
sales@mayvannang.com

