Máy tiện vạn năng đài loan Winho S Series

  • NH00500

Liên hệ

■ Selective bed width:

Chiều rộng băng máy chọn lọc:
S series: 300mm. / M series: 350mm. / L series: 400mm.

■  Varied spindle bore diameters

Các đường kính lỗ trục chính đa dạng:
S series: Ø58mm / Ø80mm (Option). / M series: Ø85mm / Ø105mm (Option). / L series: Ø85mm / Ø120mm (Option).

%MINIFYHTML7e30faab57e8678a7c08c5c5ac73f1ac17%

Máy tiện vạn năng đài loan Winho S Series - S430/S480/S530

Máy tiện vạn năng Winho S Series - Máy tiện Đài Loan Winho được cung cấp bởi công ty TNHH Xây Lắp Điện Cường Thịnh . Mọi chi tiết xin liên hệ : Mr.Hiếu 0839139466

Máy tiện vạn năng đài loan Winho S Series - S430/S480/S530

Thiết kế của máy tiện vạn năng Winho

 Selective bed width:

Chiều rộng băng máy chọn lọc:
S series: 300mm. / M series: 350mm. / L series: 400mm.

  Varied spindle bore diameters

Các đường kính lỗ trục chính đa dạng:
S series: Ø58mm / Ø80mm (Option). / M series: Ø85mm / Ø105mm (Option). / L series: Ø85mm / Ø120mm (Option).

  With FAG or SKF precision bearings installed on spindle, maximum cutting depth can be 8mm on 50mm diameter and best roundness 0.003mm (200mm long).

Với vòng bi chính xác từ các hãng FAK hay SKF , độ sâu cắt tối ta có thể đạt 8mm trên đường kính 50mm  và có độ sai số tròn 0,003mm trên 200mm chiều dài

vòng bi trục chính

  Equipped with plastic rear gears, shafts and gears inside headstock are well protected if crash should occur (S430 & S480 Series).

Được trang bị bánh răng thay thế bằng nhựa, Trục và các bánh răng bên trong ụ trươc sẽ được bảo vệ một cacsh tối đa

bánh răng thay thế

  Thermal treated and precision ground alloy gears.

Bánh răng được mài chính xác và qua nhiệt luyện.

  Universal gearbox for both imperial and metric thread-conversion table also attached.

Hộp số vạn năng được kính kèm có thể chuyển đổi các bước ren hệ mét và hệ anh nhanh chóng.

  Tracks of cross slide and bed are well lubricated with lubrication pump (manual).

Các đường trượt chéo và rãnh trượt được bôi trơn tốt bằng bơm bôi trơn (thủ công).

băng trượt

  Overload device to ensure safety when operating.

Thiết bị bảo vệ quá tải giúp vận hành trở nên an toàn.

  Wear-resistant phosphor bronze lead screw nuts.

Đai ốc bằng đồng chống mài mòn.

  Durable reservoir oil bath type cross slide (for S series).

Bể chứa dầu rất bền.

  Thermal treated Meehanite bed casting.

Băng máy được đúc và xử lý nhiệt.

  One-piece base for high rigidity and low vibration.

Được đúc liền 1 khối nên giảm rung rộng và có độ cứng cao

  High-capacity coolant tank offers sufficient coolant output.

Thùng nước làm mát dung tích cao nên lượng nước cung cấp luôn đầy đủ.

  All series certified for CE.

Tất cả các dòng máy đều được chứng nhận tiêu chuẩn điện CE.

Thông số kỹ thuật

S430 Series

Specifications/Thông số    /   Model

S1722

S1730

S1740

S1760

S1790

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

430 mm (17")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

240 mm (9-1/2")

Center Height / Chiều cao tâm

215 mm (8-1/2")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

650 mm (25-1/2")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 6 / D1 - 8 ( Opt. )

Spindle Bore/Lỗ trục chính

58 mm (2-1/4") / 80 mm (3") Opt. )

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 6 / MT 7 Opt.

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :58mm /40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :80mm

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

58 mm (2-1/4")

Main Drive Motor/Động cơ chính

5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW) ( Opt. )

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

245 mm (9-2/3")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 119

189 x 81 x 119

215 x 81 x 119

265 x 81 x 119

342 x 81 x 119

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1500

1680

1760

2050

2405

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1600

1780

1860

2200

2555

 

S480 Series

Specifications/Thông số    /   Model

S1922

S1930

S1940

S1960

S1990

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

470 mm (18-1/2")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

280 mm (11")

Center Height / Chiều cao tâm

235 mm (9-1/4")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

690 mm (27-1/8")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 6 / D1 - 8 ( Opt. )

Spindle Bore/Lỗ trục chính

58 mm (2-1/4") / 80 mm (3") Opt. )

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 6 / MT 7 Opt.

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :58mm /40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :80mm

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

68 mm (2-2/3")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP (5.625KW) / 10HP (7.5KW) ( Opt. )

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

245 mm (9-2/3")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 122

189 x 81 x 122

215 x 81 x 122

265 x 81 x 122

342 x 81 x 122

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1540

1720

1800

2075

2465

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1640

1820

1900

2225

2615

 

 

S530 Series

Specifications/Thông số    /   Model

S2122

S2130

S2140

S2160

S2190

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

520 mm (20-1/2")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

330 mm (13")

Center Height / Chiều cao tâm

260 mm (10-1/4")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

740 mm (29-1/8")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 8

Spindle Bore/Lỗ trục chính

80 mm (3")

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 7

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :58mm /40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps/ cấp )-Spindle Bore/Lỗ trục chính :80mm

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

68 mm (2-2/3")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP (5.625KW) / 10HP (7.5KW) ( Opt. )

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

275 mm (10-4/5")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 125

189 x 81 x 125

215 x 81 x 125

265 x 81 x 125

342 x 81 x 125

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1580

1760

1810

2135

2565

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1680

1860

1910

2285

2675

 

Phụ kiện 

Phụ kiện tiêu chuẩn

Tool Box/Hộp dụng cụ : 1pc

Centers / Chống tâm : 2pcs

Safety pin /Chốt bảo vệ : 1pc

Screw wrench for cutter setting / Chìa vặn vít kẹp dao : 1pc

Back plate/Mặt bích : 1pc

Coolant system / Hệ thống làm mát : 1set

4-way tool post / Đài dao 4 vị trí : 1set

Auto-feed stopper ring / Cữ dừng tự động : 1set

Center sleeve/Áo tâm : 1pc

Levelling pads/ Đế cân bằng : 1set

Phụ kiện tùy chọn

3-jaw scroll chuck / Mâm cặp 3 chấu mềm

4-jaw independent chuck / Mâm cặp 3 chấu cứng

Face plate / Mặt bích

Steady rest / Luy nét tĩnh

Follow rest / Luy nét động

Work light / Đèn làm việc

4-position carriage stop / Dừng đài dao 4 vị trí

Micro carriage stop / Cữ chặn đài dao

Live centers / Tâm động

Rear cutter rest / Bảo vệ đài dao

Taper turning attachment / Tiện 

Rear splash guard / Công tắc bảo vệ tại tấm chắn

Chuck guard / Tấm chắn mâm cặp

American tool post / Bộ kep dao American

Driving plate / Tấm chặn

5C lever collect closer / Bộ collet 5C

Quick change tool post / Bộ thay dao nhanh

Digital readouts / Thước hiển thị số

Hydraulic copying machine / Hệ thống chép hình thủy lực

Chip guard / Bộ chắn phoi

Change gears for D.P and module thread / Bộ bánh răng thay thế

Các dòng máy tiện winho khác : https://mayvannang.com/may-tien-van-nang/may-tien-dai-loan-winho 

Khách hàng có nhu cầu về máy tiện vạn năng 

■ Selective bed width:

Chiều rộng băng máy chọn lọc:
S series: 300mm. / M series: 350mm. / L series: 400mm.

■  Varied spindle bore diameters

Các đường kính lỗ trục chính đa dạng:
S series: Ø58mm / Ø80mm (Option). / M series: Ø85mm / Ø105mm (Option). / L series: Ø85mm / Ø120mm (Option).

Bình luận