Máy tiện để bàn hộp số BL300G

1. Tính năng
Thiết kế máy tiện để bàn hộp số (gear head), thay đổi tốc độ nhanh bằng cần gạt
Đầu máy truyền động bánh răng được tôi cứng và mài chính xác → vận hành ổn định, ít rung
Băng máy dạng chữ V kép, rộng ~160mm, được tôi cứng và mài chính xác giúp tăng độ chính xác gia công
Trục chính lỗ lớn ~38mm, côn MT5 → gia công được chi tiết đường kính lớn
12 cấp tốc độ từ ~60 – 1800 vòng/phút, vận hành êm, ít ồn
Hệ thống chạy dao tự động cả dọc và ngang
Hộp số tiện ren nhanh (quick-change gearbox) hỗ trợ ren hệ mét & inch
Kết cấu thân máy gang đúc nguyên khối, gia cường gân → giảm rung khi cắt
Bàn trượt dovetail giúp điều chỉnh chính xác, ít mài mòn
Trang bị an toàn:
Nắp che mâm cặp có công tắc hành trình
Tấm chắn dao tiện
Đi kèm mâm cặp 3 chấu tự định tâm 160mm
???? Định vị: BL300G là dòng bench lathe mạnh, gần tiệm cận máy công nghiệp nhỏ, nằm giữa BL270G và PL360H.

2. Thông số kỹ thuật
(Tổng hợp từ dữ liệu hãng + nội dung ảnh/spec tương đương cùng dòng)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BL300G |
| Đường kính tiện qua băng | ~300 – 330 mm |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao | ~160 – 180 mm |
| Khoảng cách chống tâm | ~700 – 900 mm |
| Bề rộng băng máy | ~160 mm |
| Lỗ trục chính | ~38 mm |
| Côn trục chính | MT5 |
| Tốc độ trục chính | 12 cấp / 60 – 1800 vòng/phút |
| Lượng chạy dao dọc | ~0.1 – 1.5 mm/vòng |
| Lượng chạy dao ngang | ~0.045 – 0.6 mm/vòng |
| Ren hệ mét | 0.5 – 9 mm |
| Ren hệ inch | 4 – 56 TPI |
| Hành trình bàn dao ngang | ~160 mm |
| Hành trình bàn dao trên | ~100 mm |
| Hành trình ụ động | ~85 mm |
| Côn ụ động | MT3 |
| Công suất động cơ | ~1.1 kW (1.5HP) |
| Trọng lượng | ~300 – 350 kg |
| Kích thước máy | ~1500 x 700 x 700 mm |
???? Lưu ý: Dòng BL300G có nhiều biến thể (700 / 750 / 900), nên thông số có thể dao động nhẹ theo cấu hình
3. Phụ kiện
Phụ kiện tiêu chuẩn
Mâm cặp 3 chấu tự định tâm 160mm
Bộ bánh răng thay đổi để tiện ren (met/inch)
Hệ thống chạy dao tự động
Nắp che mâm cặp (có công tắc an toàn)
Tấm chắn dao tiện
Bộ dụng cụ lắp đặt cơ bản
Hệ thống hộp số tiện ren nhanh
Phụ kiện tùy chọn (mua thêm)
Mâm cặp 4 chấu độc lập
Giá đỡ cố định (steady rest)
Giá đỡ di động (follow rest)
Mâm tiện (face plate)
Chân máy + khay chứa phoi
Bộ dao tiện hợp kim
4. Ứng dụng
Gia công chi tiết cơ khí chính xác: trục, bạc, ren, bánh răng
Gia công chi tiết trung bình – lớn trong xưởng cơ khí
Phù hợp sản xuất lô nhỏ đến trung bình
Gia công vật liệu: thép, inox, gang, nhôm
Ứng dụng trong:
Xưởng cơ khí chuyên nghiệp
Xưởng sửa chữa
Đào tạo nghề kỹ thuật

sales@mayvannang.com
