MÁY TIỆN VẠN NĂNG DENVER MODEL LA-460,560x1000,1500,2000

  • NH00437

Liên hệ

Model LA-460/560x1000/1500/2000

Xuất xứ Đài Loan

Chính xác tốc độ cao có nhiều ứng dụng đa năng.

Đường kính tiện 460mm,560mm

Chiều dài chống tâm 1000mm,1500mm,2000mm.

%MINIFYHTML57f5a23097f27254bae37aa4071932f917%

Máy tiện vạn năng Denver - Máy tiện đài loan tốc độ cao

MODEL: LA-460/560x1000/1500/2000

 Máy tiện vạn năng Denver - Máy tiện đài loan tốc độ cao

Mô tả máy tiện vạn năng Denver LA

Máy tiện vạn năng hiệu Denver model LA-460/560x1000/1500/2000 xuất xứ Đài Loan là máy tiện chính xác tốc độ cao có nhiều ứng dụng đa năng.

Máy tiện vạn năng LA-460/560x1000/1500/2000 là máy tiện vạn năng điều chỉnh tốc độ 8 cấp có đường kính tiện 460mm,560mm, chiều dài chống tâm 1000mm,1500mm,2000mm.

Tính năng thiết kế của máy tiện vạn năng Denver LA

  1. Thân máy đúc bằng gang Meehamite dạng liền khối chất lượng cao.
  2. Hộp số hệ mét & inch với đầy đủ các loại ren hệ inch, mét, DP, MP và nhiều loại khác, tất cả các chức năng được đạt mà không thay đổi thiết bị.
  3. Cung cấp dầu bôi trơn với thiết bị an toàn được sử dụng để kéo dài tuổi thọ và độ chính xác.
  4. Các bánh răng trong đầu và trục chính được làm cứng và chính xác.
  5. Băng máy và các bộ phận liên quan được xử lí nhiệt và gia công tỉ mỉ tăng tuổi thọ máy.
  6. Trục hợp kim cân bằng động được áp dụng 3 điểm hỗ trợ ổ trục trong hộp số.
  7. Vít dẫn hướng cho ăn chéo: 2 điểm hỗ trợ cho việc cắt nặng.
  8. Chiều dài chân phanh an toàn.

 

Thông số kĩ thuật

 

LA-460 / 560

1000

1500

2000

Khả năng tiện

Đường kính tiện qua băng máy

460 (18.11") / 560 (22.05")

Đường kính tiện qua bàn xe dao

280 (11.02") / 380 (14.96")

Khoảng cách chống tâm

1000 ( 39.37" )

1500 (59.06")

2000 (78.74")

Băng máy

Chiều rộng băng máy

680 (26.77") / 780 (30.71")

Chiều rộng băng lõm

317 (12.5")

Chiều dài băng máy

210 ( 8.27" )

 

1990 (78.35")

2490(98.03")

2990(117.72")

Trục chính

Lỗ tâm trục chính

ø52 (2.05")

Số cấp tốc độ

8 Cấp

Phạm vi tốc độ trục chính

80-1400 r.p.m.

Mũi trục chính

ASA A1-6

Đài dao

Chiều rộng đài dao

485 (19.09")

Hành trình ngang của đài dao

250 ( 9.84" )

Hành trình băng trên đài dao

125 ( 4.92" )

Kích thước cán dao

20x20 ( 0.79"x0.79" )

Ụ động

Đường kính ụ động chống tâm

Ø52 ( 2.05" )

Hành trình mũi chống tâm

140 ( 5.51" )

Côn mũi chống tâm

M.T. 4

Gia công ren

Đường kính trục vít me & bước vít

Đường kính 35mm Bước 6mm / Dia.1" x 4 T.P.I

Phạm vi cắt ren hệ Metric

0.2 - 14 ( 41Loại )

Phạm vi cắt ren hệ Inch

2 - 56 T.P.I. (37Loại )

Phạm vi cắt ren hệ Anh

8-44 D.P. ( 21Loại )

Phạm vi cắt ren hệ Modun

0.3-3.5 M.P. (18Loại)

Bước tiến

Đường kính tay điều chính bước tiến

22 ( 0.87" )

Phạm vi tiến dao dọc

0.04 - 1.0 mm / rev

Phạm vi tiến dao ngang

0.05-1.25 mm / rev

Động cơ

Công suất động cơ trục chính

5 HP ( 3.75kw ) OP: 7.5 HP (5.625kw)

Công suất động cơ làm mát

1/8 HP (0.1kw)

Kích thước

N.W / G.W.
(approx) kgs

LA-460

1600/1800

1900/2100

2200/2400

LA-560

1800/2000

2100/2300

2400/2600

Shipping dimensions (LxWxH)

LA-460

2400x1000x1600

2900x1000x1600

3400x1000x16000

LA-560

2400x1000x1700

2900x1000x1700

3400x1000x1700

 

Phụ kiện kèm theo máy

  1. XZ-axes auto. lubrication system/ Hệ thống bôi trơn tự động 2 truc XZ
  2. Metric / inch gear box / Bánh răng hệ mét,inch
  3. Coolant device/ Hệ thống tưới nguội
  4. Longitudinal apron motion feed/Bàn xe dao di chuyển dọc
  5. Tailstock/Ụ động
  6. 3-jaw scroll chuck 7"/Mâm cặp 3 chấu 7inch
  7. Back plate of chuck/Mặt bích mâm cặp
  8. Steady rest 6"/Luy nét tĩnh 6’’
  9. Center sleeve/Áo tâm
  10. Dead center/Tâm chết
  11. Tool post screw wrench/Cờ lê mở đài dao
  12. Level pads/Đế căn chỉnh
  13. Tools & tool box/Dụng cụ và hộp dụng cụ
  14. Operation manual/Hướng dẫn sử dụng
   

6. 3-jaw scroll chuck 7"

7. Steady rest 6"

13. Tools & tool box

 Khách hàng có nhu cầu về máy tiện vạn năng 

Bình luận