Bộ Thông Số Hàn Tiêu Chuẩn Cho Thép – Inox – Mạ Kẽm – Nhôm – Đồng

Bộ Thông Số Hàn Tiêu Chuẩn Cho Thép – Inox – Mạ Kẽm – Nhôm – Đồng

22:39 - 17/11/2025

Đây là bộ tài liệu kỹ thuật dành cho các nhà máy đang sử dụng máy hàn điểm AC – DC – MFDC, giúp thiết lập thông số đúng cho từng loại vật liệu, tránh lỗi bắn tóe, mối hàn yếu, cháy tấm và tăng tuổi thọ điện cực.

Bộ thông số được tổng hợp từ nhiều nhà máy lớn (ô tô – điện tử – cơ khí tấm) và dùng được cho cả thiết bị của bạn và của đối tác.

Hướng dẫn chọn mua máy tiện phay kết hợp phù hợp cho xưởng cơ khí
Máy tiện phay đa năng – Lựa chọn tối ưu cho xưởng cơ khí nhỏ và vừa
Máy Tiện Phay Kết Hợp – Giải Pháp Gia Công Đa Năng Cho Xưởng Cơ Khí Hiện Đại
So sánh máy tiện cơ và máy tiện CNC
Máy tiện Đài Loan và máy tiện Trung Quốc: Nên chọn loại nào cho xưởng cơ khí?
Bộ thông số hàn tiêu chuẩn cho thép – inox – mạ kẽm – nhôm – đồng

Bộ Thông Số Hàn Tiêu Chuẩn Cho Thép – Inox – Mạ Kẽm – Nhôm – Đồng 

Đây là bộ tài liệu kỹ thuật dành cho các nhà máy đang sử dụng máy hàn điểm AC – DC – MFDC, giúp thiết lập thông số đúng cho từng loại vật liệu, tránh lỗi bắn tóe, mối hàn yếu, cháy tấm và tăng tuổi thọ điện cực.

Bộ thông số được tổng hợp từ nhiều nhà máy lớn (ô tô – điện tử – cơ khí tấm) và dùng được cho cả thiết bị của bạn và của đối tác.

Tài liệu vệ tinh bổ trợ cho danh mục: 👉 Máy hàn điểm


Hình minh họa máy dùng để test & thiết lập thông số

Máy hàn điểm MFDC ADB-130
Máy MFDC ADB-130 – thiết bị chuẩn để test thông số hàn
Máy hàn điểm DC công suất cao
Máy DC công suất cao – cho vật liệu dày & yêu cầu lực ngấu lớn

1. Thông số hàn thép đen (Mild Steel)

Độ dày & thông số tham khảo:

Độ dày tấmDòng hàn (kA)Thời gian (ms)Lực điện cực (N)
0.6 – 1.0 mm6 – 890 – 130300 – 500
1.2 – 1.6 mm8 – 12120 – 180500 – 800
2.0 – 3.0 mm12 – 16150 – 220800 – 1200

Lưu ý kỹ thuật:

  • Dòng AC thường kém ổn định với tấm ≥ 2mm → nên ưu tiên DC/MFDC
  • Điện cực dạng chóp 5–6 mm cho tấm mỏng, 6–8 mm cho tấm dày

2. Thông số hàn inox (SUS304, SUS201)

Mối hàn điểm inox
Mối hàn inox yêu cầu dòng cao – thời gian ngắn – áp lực lớn
Độ dày tấmDòng hàn (kA)Thời gian (ms)Lực điện cực (N)
0.5 – 0.8 mm7 – 980 – 100350 – 500
1.0 – 1.5 mm9 – 14100 – 150500 – 900

Lưu ý: inox tản nhiệt nhanh → thời gian phải ngắn, dòng phải mạnh. **MFDC cho inox là tối ưu**, AC dễ cháy cạnh.


3. Thông số hàn tấm mạ kẽm (GI/GA)

Hàn tấm mạ kẽm
Mạ kẽm dễ bắn tóe – MFDC giảm 40% lỗi so với AC
Độ dàyDòng (kA)Thời gian (ms)Lực (N)
0.6 – 1.0 mm7 – 990 – 140350 – 550
1.0 – 1.5 mm9 – 13130 – 180550 – 900

Lưu ý: Kẽm dễ “ăn” điện cực → cần làm mát mạnh & dùng MFDC để giảm dính.


4. Thông số hàn nhôm & đồng (vật liệu khó nhất)

Hàn nhôm bằng máy DC
Nhôm/dồng bắt buộc dùng DC/MFDC – AC không thể hàn tốt
Độ dàyDòng (kA)Thời gian (ms)Lực (N)
0.5 – 1.0 mm12 – 1860 – 100600 – 1200
1.0 – 2.0 mm18 – 2480 – 1401000 – 1500

Bắt buộc: MFDC hoặc DC trung tần 1000Hz 🔥 AC không hàn được nhôm/dồng chuẩn → mối hàn không ngấu, bắn tóe mạnh, dễ cháy.


5. Tại sao thông số giữa AC – DC – MFDC khác nhau?

  • AC: dao động theo chu kỳ, khó kiểm soát → phải dùng dòng lớn hơn.
  • DC: dòng ổn định → mối hàn sâu hơn → thông số nhẹ hơn.
  • MFDC: thời gian ms → mối hàn đẹp, ít bắn tóe → thông số tối ưu nhất.

👉 Nếu nhà máy đang dùng AC, chỉ cần đổi sang DC/MFDC là giảm ngay
15–30% điện năng + 30–50% lỗi bắn tóe + 30% chi phí điện cực.


6. Tổng kết

Bộ thông số trên giúp Anh/Chị:

  • Thiết lập đúng thông số cho từng vật liệu
  • Giảm lỗi mối hàn, tăng độ đồng đều
  • Kéo dài tuổi thọ điện cực
  • Tăng năng suất từ 20–40%

Nếu Anh/Chị muốn tối ưu thông số theo chính sản phẩm trong nhà máy, chúng tôi hỗ trợ test mẫu miễn phí.

📞 Hotline kỹ thuật: 0947 205 005
🌐 Thiết bị hàn điểm: https://mayvannang.com/may-han-diem