Máy tiện vạn năng Winho X Series - Máy tiện vạn năng hạng nặng

  • NH00504

Liên hệ

Khoảng cách chống tâm khoảng 3000mm

Cấu trúc gân chịu lực cao, độ chính xác cao và bề mặt băng máy rộng.

Thiết kế hướng băng máy 3V

Với thân cứng và chính xác

%MINIFYHTMLa70b880717e5539ad26a53611d2142b017%

Máy tiện vạn năng Winho X Series - Máy tiện vạn năng hạng nặng X33/X37/X41

Máy tiện vạn năng Winho X Series

Tính năng đặc trưng 

Khoảng cách chống tâm/Center Distance

khoảng cách chống tâm

Center distance 300mm longer, could cut exact longer workpiece.

Khoảng cách chống tâm khoảng 3000mm, Có thể cắt chính xác phôi dài hơn.

Trục chính/Spindle

trục chính

Large bore spindle 153mm, 230mm (OPT), supported by 3-point precision bearings.
Suitable for heavy-duty cutting

Trục chính lớn có lỗ 153mm, 230mm (OPT), được hỗ trợ bởi vòng bi chính xác 3 điểm.
Thích hợp cho việc cắt hạng nặng

Băng máy/Bed

băng máy

High tensile ribs structure, high precision and wide bed surface.
3V Bed way design. Durable precision.
With hardened and precision ground.
One piece structure lathe bed enhances the machine life and working performance

Cấu trúc gân chịu lực cao, độ chính xác cao và bề mặt băng máy rộng.
Thiết kế hướng băng máy 3V.
Với thân cứng và chính xác.
Máy tiện kết cấu một chi tiết đồng nhất giúp nâng cao tuổi thọ máy và hiệu suất làm việc.

Hộp xe dao/Apron and saddle 

hộp xe dao

Longer, wider slide and carriage for stronger heavy cutting.
Easy-operated overload safety device.
Central lubrication system can be operated maunally or automatically.

Trượt và di chuyển dài hơn, rộng hơn để cắt nặng hơn.
Thiết bị an toàn quá tải vận hành dễ dàng.
Hệ thống bôi trơn trung tâm có thể được vận hành nhanh chóng hoặc tự động.

Hộp số/Gears Box

hộp số

Universal gear box design, is able to cut metric thread, Imperial thread, module thread without changing gears

Thiết kế hộp bánh răng đa năng, có thể cắt ren hệ mét, ren Inch, ren mô-đun mà không cần thay đổi bánh răng

Ụ động/TailStock

ụ động

Bearing on the bottom of Tailstock can be moved easily.

Vòng bi dưới đáy Ụ có thể di chuyển dễ dàng.

Chạy dao nhanh và ngắt tự động/Fast feed and Auto skip-off

chạy dao nhanh

Apron has auto distance skip-off design for cross and longitudinal fast feed.

Bàn xe dao có thiết kế tự động bỏ qua khoảng cách để tiến dao nhanh ngang và dọc.

 

Thông số kỹ thuật

 

X33 Series

Specifications/Thông số    /   Model

X3370

X3390

X33130

X33170

X33210

X33250

X33290

X33330

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

860 mm (34")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

610 mm (24")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

1170 mm (46")

Width of Gap/Chiều rộng hầu

475 mm (19")

Center Distance (mm)/Khoảng cách chống tâm

1810
(72")

2310
 (92")

3310
(132")

4310
(172")

5310
(212")

6310
 (252")

7310
 (292")

 8310
(332")

Max. Length for Workpiece/Chiều dài làm việc lớn nhất

1650

2150

3150

4150

5150

6150

7150

8150

Spindle Bore/Lỗ trục chính

153 mm (6") / 230 mm (9") (OPT.)

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

A2-11 / A2-15  (OPT.)

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT7# / 1/20 (OPT.)

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

8-680 rpm / 6-500  R.P.M.

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

12 Steps/ cấp

Spindle Center To Ground/Tâm trục chính tới đất

1178

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ∼ 0.7 mm/rev

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.025 ∼ 0.35 mm/rev

Rapid Traverse Z/X Axis

Z Axis = 3.7 M/min / X Axis = 1.8 M/min

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

2 ∼ 28 / in (D.P. 4-56)

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

0.8 ∼ 14 mm (M.P. 0.5-7)

Leadscrew Pitch/Bước vít me

ø45 x 2 TPI / P12 mm (OPT.)

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

480 mm

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

330mm (13")

Tool Shank/Kẹp dao

32 x 32

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

ø120 mm (4")

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

250 mm (10")

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT6#

Bed Width/Chiều rộng băng máy

510 mm (20")

Spindle motor/Động cơ trục chính

20HP / 30HP (OPT.)

Bed/Số băng máy

One piece

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

375 x 174

425 x 174

525 x 174

625 x 174

725 x 174

825 x 174

925 x 174

1025 x 174

Net Weight/Khối lượng chính xác / Khối lượng chính xác(Kgs)

5700

6100

6800

7600

8400

9200

10000

10800

Packing Dimension/Kích thước đóng góis (cm)

400 x 185 x 208

425 x 185 x 208

531 x 185 x 208

625 x 185 x 208

750 x 185 x 208

850 x 185 x 208

950 x 185 x 208

1050 x185 x 208

 

X37 Series

Specifications/Thông số    /   Model

X3770

X3790

X37130

X37170

X37210

X37250

X37290

X37330

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

960 mm (38")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

710 mm (28")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

1260 mm (50")

Width of Gap/Chiều rộng hầu

475 mm (19")

Center Distance (mm)/Khoảng cách chống tâm

1810
(72")

2310
 (92")

3310
(132")

4310
(172")

5310
(212")

6310
 (252")

7310
 (292")

 8310
(332")

Max. Length for Workpiece/Chiều dài làm việc lớn nhất

1650

2150

3150

4150

5150

6150

7150

8150

Spindle Bore/Lỗ trục chính

153 mm (6") / 230 mm (9") (OPT.)

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

A2-11 / A2-15  (OPT.)

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT7# / 1/20 (OPT.)

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

8-680 rpm / 6-500  R.P.M.

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

12 Steps/ cấp

Spindle Center To Ground/Tâm trục chính tới đất

1228

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ∼ 0.7 mm/rev

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.025 ∼ 0.35 mm/rev

Rapid Traverse Z/X Axis

Z Axis = 3.7 M/min / X Axis = 1.8 M/min

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

2 ∼ 28 / in (D.P. 4-56)

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

0.8 ∼ 14 mm (M.P. 0.5-7)

Leadscrew Pitch/Bước vít me

ø45 x 2 TPI / P12 mm (OPT.)

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

480 mm

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

330mm (13")

Tool Shank/Kẹp dao

32 x 32

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

ø120 mm (4")

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

250 mm (10")

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT6#

Bed Width/Chiều rộng băng máy

510 mm (20")

Spindle motor/Động cơ trục chính

20HP / 30HP (OPT.)

Bed/Số băng máy

One piece

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

375 x 174

425 x 174

525 x 174

625 x 174

725 x 174

825 x 174

925 x 174

1025 x 174

Net Weight/Khối lượng chính xác / Khối lượng chính xác(Kgs)

5700

6100

6800

7600

8400

9200

10000

10800

Packing Dimension/Kích thước đóng góis (cm)

400 x 185 x 208

425 x 185 x 208

531 x 185 x 208

625 x 185 x 208

750 x 185 x 208

850 x 185 x 208

950 x 185 x 208

1050 x185 x 208

 

X41 Series

Specifications/Thông số    /   Model

X4170

X4190

X41130

X41170

X41210

X41250

X41290

X41330

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

1060 mm (42")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

810 mm (32")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

1360 mm (54")

Width of Gap/Chiều rộng hầu

475 mm (19")

Center Distance (mm)/Khoảng cách chống tâm

1810
(72")

2310
 (92")

3310
(132")

4310
(172")

5310
(212")

6310
 (252")

7310
 (292")

 8310
(332")

Max. Length for Workpiece/Chiều dài làm việc lớn nhất

1650

2150

3150

4150

5150

6150

7150

8150

Spindle Bore/Lỗ trục chính

153 mm (6") / 230 mm (9") (OPT.)

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

A2-11 / A2-15  (OPT.)

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT7# / 1/20 (OPT.)

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

8-680 rpm / 6-500  R.P.M.

Spindle Speed/Tốc độ trục chính

12 Steps/ cấp

Spindle Center To Ground/Tâm trục chính tới đất

1278

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ∼ 0.7 mm/rev

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.025 ∼ 0.35 mm/rev

Rapid Traverse Z/X Axis

Z Axis = 3.7 M/min / X Axis = 1.8 M/min

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

2 ∼ 28 / in (D.P. 4-56)

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

0.8 ∼ 14 mm (M.P. 0.5-7)

Leadscrew Pitch/Bước vít me

ø45 x 2 TPI / P12 mm (OPT.)

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

480 mm

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

330mm (13")

Tool Shank/Kẹp dao

32 x 32

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

ø120 mm (4")

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

250 mm (10")

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT6#

Bed Width/Chiều rộng băng máy

510 mm (20")

Spindle motor/Động cơ trục chính

20HP / 30HP (OPT.)

Bed/Số băng máy

One piece

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

375 x 174

425 x 174

525 x 174

625 x 174

725 x 174

825 x 174

925 x 174

1025 x 174

Net Weight/Khối lượng chính xác / Khối lượng chính xác(Kgs)

5700

6100

6800

7600

8400

9200

10000

10800

Packing Dimension/Kích thước đóng góis (cm)

400 x 185 x 208

425 x 185 x 208

531 x 185 x 208

625 x 185 x 208

750 x 185 x 208

850 x 185 x 208

950 x 185 x 208

1050 x185 x 208

 

Phụ kiện 

Phụ kiện tiêu chuẩn

Tool Box/Hộp dụng cụ : 1pc

Centers / Chống tâm : 2pcs

Safety pin /Chốt bảo vệ : 1pc

Screw wrench for cutter setting / Chìa vặn vít kẹp dao : 1pc

Back plate/Mặt bích : 1pc

Coolant system / Hệ thống làm mát : 1set

4-way tool post / Đài dao 4 vị trí : 1set

Auto-feed stopper ring / Cữ dừng tự động : 1set

Center sleeve/Áo tâm : 1pc

Levelling pads/ Đế cân bằng : 1set

Phụ kiện tùy chọn

3-jaw scroll chuck / Mâm cặp 3 chấu mềm

4-jaw independent chuck / Mâm cặp 3 chấu cứng

Face plate / Mặt bích

Steady rest / Luy nét tĩnh

Follow rest / Luy nét động

Work light / Đèn làm việc

4-position carriage stop / Dừng đài dao 4 vị trí

Micro carriage stop / Cữ chặn đài dao

Live centers / Tâm động

Rear cutter rest / Bảo vệ đài dao

Taper turning attachment / Tiện 

Rear splash guard / Công tắc bảo vệ tại tấm chắn

Chuck guard / Tấm chắn mâm cặp

American tool post / Bộ kep dao American

Driving plate / Tấm chặn

5C lever collect closer / Bộ collet 5C

Quick change tool post / Bộ thay dao nhanh

Digital readouts / Thước hiển thị số

Hydraulic copying machine / Hệ thống chép hình thủy lực

Chip guard / Bộ chắn phoi

Change gears for D.P and module thread / Bộ bánh răng thay thế

Các dòng máy tiện winho khác : https://mayvannang.com/may-tien-van-nang/may-tien-dai-loan-winho 

Khách hàng có nhu cầu về máy tiện vạn năng 

Khoảng cách chống tâm khoảng 3000mm

Cấu trúc gân chịu lực cao, độ chính xác cao và bề mặt băng máy rộng.

Thiết kế hướng băng máy 3V

Với thân cứng và chính xác

Bình luận