Máy tiện vạn năng Winho V Series - Máy tiện vạn năng vô cấp Winho

  • NH00503

Liên hệ

Tiết kiệm điện, dòng điện ổn định, và vết cắt tốt.

Được điều khiển bằng công tắc xoay, việc chuyển số được đơn giản hóa.

Chuyển tốc độ vô cấp, bất kỳ tốc độ nào trong phạm vi đều có sẵn.

Độ sâu cắt đạt 8mm (ở 1000 vòng / phút).

%MINIFYHTML1286674aeb9e684b6515b6b2029cfaf917%

Máy tiện vạn năng Winho V Series - Máy tiện vạn năng vô cấp chính xác

 Máy tiện vạn năng Winho V Series

Tính năng đặc trưng 

- Power-saving, stable electric current, and fine cutting trace.

Tiết kiệm điện, dòng điện ổn định, và chế độ cắt tối ưu.

- Being controlled by a rotary switch, gear shifting is simplified.

Được điều khiển bằng công tắc xoay, việc chuyển số được đơn giản hóa.

- Stepless speed shifting, any speed in the range is available.

Chuyển tốc độ vô cấp, bất kỳ tốc độ nào trong phạm vi đều có sẵn.

- Cutting depth reaches 8mm(at 1000rpm).

Độ sâu cắt đạt 8mm (ở tốc độ 1000 vòng / phút).

Thông số kỹ thuật

V430 Series

Specifications/Thông số    /   Model

V1722

V1730

V1740

V1760

V1790

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

430 mm (17")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

240 mm (9-1/2")

Center Height / Chiều cao tâm

215 mm (8-1/2")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

650 mm (25-1/2")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 6 / D1 - 8 ( Opt. )

Spindle Bore/Lỗ trục chính

58 mm (2-1/4") / 80 mm (3") Opt. )

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 6 / MT 7 Opt.

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( stepless )

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

58 mm (2-1/4")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP  (5.625KW)

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

245 mm (9-2/3")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 119

189 x 81 x 119

215 x 81 x 119

265 x 81 x 119

342 x 81 x 119

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1500

1680

1760

2050

2405

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1600

1780

1860

2200

2555

 

V480 Series

Specifications/Thông số    /   Model

V1922

V1930

V1940

V1960

V1990

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

470 mm (18-1/2")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

280 mm (11")

Center Height / Chiều cao tâm

235 mm (9-1/2")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

690 mm (27-1/8")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 6 / D1 - 8 ( Opt. )

Spindle Bore/Lỗ trục chính

58 mm (2-1/4") / 80 mm (3") Opt. )

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 6 / MT 7 Opt.

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( stepless )

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

68 mm (2-2/3")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP  (5.625KW)

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

245 mm (9-2/3")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 122

189 x 81 x 122

215 x 81 x 122

265 x 81 x 122

342 x 81 x 122

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1540

1720

1800

2075

2465

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1640

1820

1900

2225

2615

 

V530 Series

Specifications/Thông số    /   Model

V2122

V2130

V2140

V2160

V2190

Swing Over Bed / Đường kính tiện qua băng

520 mm (20-1/2")

Swing Over Cross Slide / Đường kính tiện qua bàn xe dao

330 mm (13")

Center Height / Chiều cao tâm

260 mm (10-1/4")

Distance Between Centers/ Khoảng cách chống tâm

560 mm (22")

760 mm (30")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

2200 mm (90")

Swing Over Gap/Đường kính tiện qua hầu

740 mm (29-1/8")

Width of bed/Chiều rộng băng máy

300 mm (11-4/5")

Spindle Nose/Tiêu chuẩn mũi trục chính

ASA D1 - 8

Spindle Bore/Lỗ trục chính

80 mm (3")

Taper of Spindle Bore/Côn lỗ trục chính

MT 7

Range of Spindle Speed/Dải tốc độ trục chính

20 ~ 2000 R.P.M. ( stepless )

Inch Threads Range/Dải bước ren Inch

4 ~ 56 T.P.I.

Metric Threads Range/Dải bước ren hệ mét

P 0.5 ~ P 7

Longitudinal Feeds Range/Bước tiến ăn dao dọc

0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032")

Cross Feeds Range/Bước tiến ăn dao ngang

0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094")

Leadscrew Diameter/Đường kính vít me

35 mm (1-1/3")

Leadscrew Pitch/Bước vít me

4 TPI or 6 mm

Taper of Tail Center/Côn tâm động

MT 4

Tail Spindle Travel/Hành trình ụ động

150 mm (5-7/8")

Tail Spindle Diameter/Đường kính ụ động

68 mm (2-2/3")

Main Drive Motor/Động cơ chính

7.5HP  (5.625KW)

Coolant Pump/Bơm làm mát

1/8 HP (0.1KW)

Compound Rest Travel/Hành trình bàn ăn dao

125 mm (4-7/8")

Cross  Slide Travel/Hành trình ăn dao ngang

275 mm (10-4/5")

Machine Dimensions/Kích thước máy (cm)

165 x 81 x 125

189 x 81 x 125

215 x 81 x 125

265 x 81 x 125

342 x 81 x 125

Packing Dimension/Kích thước đóng gói (cm)

182 x 95 x 168

200 x 95 x 168

228 x 95 x 168

279 x 95 x 168

355 x 95 x 168

Net Weight/Khối lượng chính xác

1580

1760

1810

2135

2525

Gross Weight/Khối lượng đóng gói

1680

1860

1910

2285

2675

Phụ kiện 

Phụ kiện tiêu chuẩn

Tool Box/Hộp dụng cụ : 1pc

Centers / Chống tâm : 2pcs

Safety pin /Chốt bảo vệ : 1pc

Screw wrench for cutter setting / Chìa vặn vít kẹp dao : 1pc

Back plate/Mặt bích : 1pc

Coolant system / Hệ thống làm mát : 1set

4-way tool post / Đài dao 4 vị trí : 1set

Auto-feed stopper ring / Cữ dừng tự động : 1set

Center sleeve/Áo tâm : 1pc

Levelling pads/ Đế cân bằng : 1set

Phụ kiện tùy chọn

3-jaw scroll chuck / Mâm cặp 3 chấu mềm

4-jaw independent chuck / Mâm cặp 3 chấu cứng

Face plate / Mặt bích

Steady rest / Luy nét tĩnh

Follow rest / Luy nét động

Work light / Đèn làm việc

4-position carriage stop / Dừng đài dao 4 vị trí

Micro carriage stop / Cữ chặn đài dao

Live centers / Tâm động

Rear cutter rest / Bảo vệ đài dao

Taper turning attachment / Tiện 

Rear splash guard / Công tắc bảo vệ tại tấm chắn

Chuck guard / Tấm chắn mâm cặp

American tool post / Bộ kep dao American

Driving plate / Tấm chặn

5C lever collect closer / Bộ collet 5C

Quick change tool post / Bộ thay dao nhanh

Digital readouts / Thước hiển thị số

Hydraulic copying machine / Hệ thống chép hình thủy lực

Chip guard / Bộ chắn phoi

Change gears for D.P and module thread / Bộ bánh răng thay thế

Các dòng máy tiện winho khác : https://mayvannang.com/may-tien-van-nang/may-tien-dai-loan-winho 

Khách hàng có nhu cầu về máy tiện vạn năng 

Tiết kiệm điện, dòng điện ổn định, và vết cắt tốt.

Được điều khiển bằng công tắc xoay, việc chuyển số được đơn giản hóa.

Chuyển tốc độ vô cấp, bất kỳ tốc độ nào trong phạm vi đều có sẵn.

Độ sâu cắt đạt 8mm (ở 1000 vòng / phút).

Bình luận